12 thời thần là gì? Hệ thống giờ truyền thống Trung Hoa — quy đổi giờ hiện đại, vấn đề Tảo Tý Vãn Tý và ảnh hưởng giờ sinh.
Trong thiên văn cổ đại Trung Hoa, một ngày không được chia thành 24 giờ như hệ thống hiện đại, mà được chia thành 12 thời thần (十二時辰), mỗi thời thần tương ứng 2 giờ đồng hồ. Mỗi thời thần mang tên một Địa Chi (地支) — từ Tý đến Hợi — tạo thành chu kỳ ngày đêm hoàn chỉnh.
Hệ thống thời thần không chỉ đơn thuần là cách đo thời gian mà còn phản ánh quan niệm vũ trụ luận phương Đông: mỗi khoảng thời gian trong ngày mang một dạng năng lượng riêng, tương ứng với sự vận hành của trời đất. Trong Tử Vi Đẩu Số, giờ sinh (thời thần) là một trong bốn trụ cột thông tin — cùng với năm, tháng, ngày — quyết định toàn bộ cấu trúc tinh bàn.
Cách gọi “thời thần” (時辰) xuất phát từ việc kết hợp “thời” (thời gian) với “thần” (vị thần cai quản), bởi người xưa tin rằng mỗi khoảng thời gian có một vị thần Địa Chi trông coi, ảnh hưởng đến vận mệnh con người sinh ra trong khoảng đó.
Trong Tử Vi Đẩu Số, giờ sinh là yếu tố quyết định vị trí Mệnh Cung — cung quan trọng nhất trên lá số. Sai lệch 1 thời thần có thể dẫn đến toàn bộ tinh bàn thay đổi hoàn toàn. Vì vậy, xác định chính xác giờ sinh là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi lập lá số.
Dưới đây là bảng quy đổi đầy đủ từ hệ thống 12 thời thần sang giờ đồng hồ hiện đại. Lưu ý rằng giờ Tý được chia thành hai phần — Tảo Tý và Vãn Tý — do đặc thù trải qua hai ngày:
| Thời thần | Hán tự | Khoảng giờ hiện đại | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tảo Tý | 早子 | 00:00 – 01:00 | Nửa đầu giờ Tý, thuộc ngày mới |
| Sửu | 丑 | 01:00 – 03:00 | |
| Dần | 寅 | 03:00 – 05:00 | |
| Mão | 卯 | 05:00 – 07:00 | |
| Thìn | 辰 | 07:00 – 09:00 | |
| Tỵ | 巳 | 09:00 – 11:00 | |
| Ngọ | 午 | 11:00 – 13:00 | |
| Mùi | 未 | 13:00 – 15:00 | |
| Thân | 申 | 15:00 – 17:00 | |
| Dậu | 酉 | 17:00 – 19:00 | |
| Tuất | 戌 | 19:00 – 21:00 | |
| Hợi | 亥 | 21:00 – 23:00 | |
| Vãn Tý | 晚子 | 23:00 – 00:00 | Nửa sau giờ Tý, thuộc ngày cũ |
Mỗi thời thần lại được chia thành hai phần nhỏ hơn: sơ (初 — nửa đầu) và chính (正 — nửa sau), mỗi phần tương ứng 1 giờ hiện đại. Ví dụ: giờ Ngọ có “sơ Ngọ” (11:00–12:00) và “chính Ngọ” (12:00–13:00) — đây cũng là nguồn gốc của từ “chính ngọ” trong tiếng Việt, chỉ đúng 12 giờ trưa.
Giờ Tý (子時) là thời thần đặc biệt nhất trong hệ thống — kéo dài từ 23:00 đêm hôm trước đến 01:00 sáng hôm sau, trải qua ranh giới hai ngày theo lịch hiện đại. Đây tạo ra một vấn đề mà các nhà Tử Vi học tranh luận suốt hàng trăm năm:
Tảo Tý nghĩa đen là “Tý sớm”. Đây là nửa đầu của giờ Tý, nằm trong ngày mới theo cả lịch dương lẫn lịch âm. Hầu hết các phái Tử Vi đều thống nhất rằng Tảo Tý thuộc về ngày mới — không có tranh cãi lớn ở phần này.
Vãn Tý nghĩa đen là “Tý muộn”. Đây là nửa sau của giờ Tý, nằm trong ngày cũ theo lịch dương, nhưng có thể được tính là ngày mới theo một số cách tính lịch âm. Tranh luận chính nằm ở đây: người sinh lúc 23:30 nên lập lá số theo ngày nào?
Trường phái “Tý nhất thể” — Cho rằng toàn bộ giờ Tý (23:00–01:00) thuộc cùng một ngày mới. Lý do: giờ Tý là thời điểm Âm cực sinh Dương, đánh dấu sự khởi đầu của chu kỳ mới. Khi Dương khí bắt đầu nảy sinh (từ 23:00), ngày mới đã bắt đầu.
Trường phái “phân Tý” — Cho rằng Vãn Tý (23:00–00:00) thuộc ngày cũ, Tảo Tý (00:00–01:00) thuộc ngày mới. Lý do: ranh giới ngày tự nhiên là nửa đêm (00:00), không nên dùng giờ Tý để ép đổi ngày.
Trong thực hành, nếu bạn sinh vào khoảng 23:00–01:00, nên lập cả hai lá số (theo ngày cũ và ngày mới) rồi đối chiếu với cuộc đời thực tế để xác định bản nào chính xác hơn. Đây là phương pháp phổ biến và thực dụng nhất.
Giờ sinh (thời thần) đóng vai trò then chốt trong việc xác lập toàn bộ cấu trúc lá số Tử Vi:
Vị trí Mệnh Cung được tính từ tháng sinh và giờ sinh. Công thức cổ điển: bắt đầu từ cung Dần, đếm thuận theo tháng sinh, rồi đếm nghịch theo giờ sinh. Kết quả chính là Mệnh Cung — cung quan trọng nhất, đại diện cho bản ngã và tiềm năng cốt lõi.
Thân Cung cũng được tính từ tháng sinh và giờ sinh, nhưng theo chiều ngược lại. Thân Cung đại diện cho hành vi và biểu hiện bên ngoài, đặc biệt quan trọng sau tuổi trung niên.
Khi Mệnh Cung đã được xác định, 12 cung vị còn lại được sắp xếp cố định theo thứ tự ngược chiều kim đồng hồ. Do đó, thay đổi giờ sinh đồng nghĩa với thay đổi Mệnh Cung, kéo theo toàn bộ 12 cung dịch chuyển — mỗi cung sẽ chứa tổ hợp sao khác, tạo ra một lá số hoàn toàn khác.
Ngoài việc định vị cung, giờ sinh còn trực tiếp quyết định vị trí an một số sao quan trọng — đặc biệt là các sao thuộc nhóm Thời hệ. Quá trình an sao chi tiết được trình bày trong Bài Bàn & Giải Bàn.
Mặc dù hệ thống 24 giờ đã thay thế thời thần trong sinh hoạt hằng ngày, hiểu biết về 12 thời thần vẫn cần thiết khi:
Lưu ý quan trọng: giờ sinh nên tính theo giờ Mặt Trời thực (true solar time) tại nơi sinh, không phải giờ đồng hồ hành chính. Việt Nam sử dụng múi giờ UTC+7, nhưng giữa Hà Nội và TP.HCM có chênh lệch khoảng 10-15 phút về giờ Mặt Trời thực — điều này có thể ảnh hưởng đến việc xác định thời thần chính xác.
Hỏi: Sinh lúc 23:15 thì lập lá số theo ngày nào? Đáp: Đây thuộc khoảng Vãn Tý (23:00–00:00) — vùng tranh luận giữa hai trường phái. Cách thực dụng nhất là lập cả hai lá số (theo ngày cũ và ngày mới), sau đó đối chiếu với các sự kiện lớn trong cuộc đời để xác định bản nào phù hợp hơn. Hệ thống của chúng tôi mặc định theo trường phái “phân Tý” — Vãn Tý thuộc ngày cũ.
Hỏi: Không biết chính xác giờ sinh thì có lập được lá số không? Đáp: Vẫn lập được, nhưng cần thu hẹp phạm vi. Nếu biết sinh “buổi sáng”, có thể thử 3-4 thời thần khả dĩ (Dần, Mão, Thìn, Tỵ), lập từng bản rồi đối chiếu. Một số đặc điểm nổi bật trên lá số — như anh chị em bao nhiêu người, nghề nghiệp, tính cách — giúp loại trừ dần các phương án sai.
Hỏi: Giờ sinh mổ lấy thai có tính không? Đáp: Đa số các phái Tử Vi hiện đại chấp nhận giờ sinh mổ. Quan điểm phổ biến: thời điểm cất tiếng khóc đầu tiên (bắt đầu hô hấp độc lập) là mốc xác định giờ sinh, bất kể phương thức sinh tự nhiên hay can thiệp y khoa.
Hỏi: Tại sao Tử Vi dùng 12 thời thần mà không dùng 24 giờ? Đáp: Hệ thống 12 thời thần gắn liền với 12 Địa Chi — nền tảng của toàn bộ cấu trúc mệnh bàn Tử Vi. Mỗi cung trên tinh bàn tương ứng một Địa Chi, mỗi thời thần cũng tương ứng một Địa Chi. Sự đồng bộ này cho phép ánh xạ trực tiếp giữa thời gian và không gian trên lá số — điều mà hệ thống 24 giờ không thể thay thế được.
Hỏi: Ranh giới giữa hai thời thần có mờ không — ví dụ sinh lúc 04:59 và 05:01? Đáp: Về lý thuyết, ranh giới là rõ ràng: 04:59 thuộc giờ Dần, 05:01 thuộc giờ Mão. Tuy nhiên, trong thực tế, đồng hồ tại bệnh viện có thể sai lệch vài phút. Nếu sinh quá sát ranh giới, nên lập cả hai lá số để đối chiếu — tương tự cách xử lý Tảo Tý / Vãn Tý.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.