Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
ThienCanDiaChi · KienThuc

Địa Chi Lục Hợp: 6 Cặp Tương Trợ Ngầm

Địa Chi Lục Hợp là gì? 6 cặp tương trợ ám lý trong Tử Vi — Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi.

1. Lục Hợp là gì?

Lục Hợp (六合) là hệ thống sáu cặp Địa Chi có mối quan hệ tương trợ ngầm (ám lý — 暗理). Nếu Tam Hợp Cục là sự hợp lực công khai giữa ba cung — ai cũng thấy, ai cũng biết — thì Lục Hợp là sự tương trợ diễn ra “bên dưới mặt bàn”, không hiển lộ trên bề mặt.

Trong cuộc sống, Tam Hợp giống như ba đồng nghiệp cùng team công khai hỗ trợ nhau. Lục Hợp giống như một đồng minh ngầm — không ai thấy mối liên kết, nhưng khi cần thì âm thầm trợ lực. Cả hai hệ thống đều tạo ra sức mạnh, nhưng Lục Hợp mang tính tiềm ẩn, khó phát hiện nếu không biết quy tắc.

Lục Hợp thuộc hệ thống ám lý (ngầm), khác với Tam Hợp và Lục Xung thuộc hệ thống minh lý (công khai). Khi phân tích lá số, tầng minh lý (Tam Phương Tứ Chính) được xem trước; tầng ám lý (Ám Hợp Cung) bổ sung thêm chiều sâu. Bỏ qua Lục Hợp đồng nghĩa với việc chỉ nhìn phần nổi của tảng băng.

2. Sáu cặp Lục Hợp

Cặp HợpHán tựHóa Hành
Tý — Sửu子丑合Thổ
Dần — Hợi寅亥合Mộc
Mão — Tuất卯戌合Hỏa
Thìn — Dậu辰酉合Kim
Tỵ — Thân巳申合Thủy
Ngọ — Mùi午未合Thổ

Mỗi cặp khi “hợp” lại tạo ra (hóa) một hành mới — đây là hành của mối liên kết, không phải hành gốc của từng Chi. Ví dụ: Tý thuộc Thủy, Sửu thuộc Thổ, nhưng khi Tý-Sửu hợp lại thì hóa Thổ — năng lượng Thổ được kích hoạt trong mối liên kết này.

Cách nhớ vị trí trên tinh bàn

Có một quy tắc hình học đơn giản: nếu bạn chia đôi tinh bàn theo chiều dọc (trục Tý-Ngọ), hai cung đối xứng nhau qua trục dọc tạo thành một cặp Lục Hợp.

Quan sát trên bàn:

  • Tý (phía dưới) hợp Sửu (liền kề bên trái)
  • Hợi (phía dưới phải) hợp Dần (phía dưới trái)
  • Tuất (phía phải) hợp Mão (phía trái)
  • Dậu (phía phải) hợp Thìn (phía trái)
  • Thân (phía trên phải) hợp Tỵ (phía trên trái)
  • Ngọ (phía trên) hợp Mùi (liền kề bên phải)

Mẹo trực quan: hai cung Lục Hợp nằm đối xứng qua trục dọc giữa bàn — giống hai trang sách gập lại theo gáy sách.

3. Ám Hợp Cung trong luận giải

Khái niệm Ám Hợp Cung

Ám Hợp Cung (暗合宮) là cung Lục Hợp của cung đang xét. Ví dụ: nếu Mệnh Cung ở cung Dần, thì Ám Hợp Cung của Mệnh là cung Hợi (vì Dần-Hợi là cặp Lục Hợp). Sao ở cung Hợi sẽ “ám hợp” với Mệnh — tạo ra ảnh hưởng ngầm, không hiển lộ trên bề mặt.

Đặc tính “bên dưới mặt bàn”

Trong khi sao ở Tam Phương Tứ Chính ảnh hưởng công khai (ai phân tích cũng thấy), sao ở Ám Hợp Cung ảnh hưởng theo kiểu tiềm thức — đương số có thể không nhận ra, nhưng năng lượng đó vẫn hoạt động. Đây là tầng phân tích sâu, giúp giải thích những đặc điểm tính cách hoặc xu hướng mà phân tích Tam Phương Tứ Chính không lý giải được.

Cách cục Minh Khoa Ám Lộc

Một trong những cách cục nổi tiếng nhất liên quan đến Lục Hợp là Minh Khoa Ám Lộc (明科暗祿): Mệnh Cung có sao Hóa Khoa, đồng thời Ám Hợp Cung của Mệnh có Hóa Lộc hoặc Lộc Tồn.

Ý nghĩa: Bề ngoài (minh) có danh tiếng và thể diện (Khoa), bên trong (ám) có tài lộc (Lộc). Người có cách cục này thường vẻ ngoài thanh nhã, không phô trương tiền bạc, nhưng thực chất tài chính rất vững — kiểu “giàu mà không khoe”.

Ngược lại cũng có Minh Lộc Ám Khoa (Mệnh có Hóa Lộc, Ám Hợp có Hóa Khoa): bề ngoài phát tài, bên trong âm thầm có uy tín và học vấn.

Cách cục Ám Hợp thường bị bỏ sót trong phân tích sơ bộ. Nếu bạn thấy một lá số “bình thường” khi nhìn Tam Phương Tứ Chính nhưng đương số thực tế lại nổi bật, hãy kiểm tra Ám Hợp Cung — rất có thể có cách cục ẩn đang phát huy tác dụng.

4. Khác biệt giữa Tam Hợp và Lục Hợp

Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống giúp tránh nhầm lẫn khi phân tích:

Tiêu chíTam Hợp (三合)Lục Hợp (六合)
Bản chấtMinh lý — công khaiÁm lý — ngầm
Số cung3 cung / bộ2 cung / cặp
Số bộ4 bộ ba6 cặp
Khoảng cách4 vị tríKhông cố định (1-5 vị trí)
Ứng dụngTam Phương Tứ ChínhÁm Hợp Cung
Hóa hànhThủy, Mộc, Hỏa, KimThổ, Mộc, Hỏa, Kim, Thủy, Thổ
Mức độ hiển lộDễ thấy, thường phân tích trướcẨn, cần phân tích bổ sung

Khi nào dùng Tam Hợp, khi nào dùng Lục Hợp?

Trong thực hành giải bàn, Tam Hợp (qua Tam Phương Tứ Chính) luôn là tầng phân tích bắt buộc — không thể bỏ qua. Lục Hợp (qua Ám Hợp Cung) là tầng phân tích nâng cao — bổ sung chiều sâu khi phân tích Tam Phương chưa giải thích hết. Tìm hiểu thêm về quy trình giải bàn tại Bài Bàn & Giải Bàn.

Một số trường phái Tử Vi (đặc biệt phái Phi Tinh Tứ Hóa) rất chú trọng Ám Hợp Cung, xem đây là tầng thông tin ngang hàng với Tam Phương Tứ Chính. Các trường phái khác (như Tam Hợp phái truyền thống) ít sử dụng hơn. Khi mới học, nên nắm vững Tam Phương Tứ Chính trước, rồi mới mở rộng sang Ám Hợp.

5. Lục Hợp và Phi Tinh

Trong hệ thống Phi Tinh (飞星) — phân tích mối quan hệ năng lượng giữa các cung dựa trên Tứ Hóa Tinh — Ám Hợp Cung đóng vai trò đặc biệt. Khi một cung phát Hóa Kỵ (chấp niệm) vào Ám Hợp Cung của nó, mối quan hệ ngầm này tạo ra áp lực tiềm ẩn — đương số cảm thấy bất an nhưng khó xác định nguyên nhân cụ thể.

Ngược lại, Hóa Lộc rơi vào Ám Hợp Cung tạo ra niềm vui “không rõ nguồn” — một cảm giác tích cực bao trùm mà đương số không ý thức được rõ ràng. Đây là tầng phân tích tinh vi, giúp lý giải những trạng thái tâm lý mà phân tích bề mặt không giải thích được.

6. FAQ: Hỏi đáp nhanh về Địa Chi Lục Hợp

Hỏi: Lục Hợp có phải lúc nào cũng tốt? Đáp: “Hợp” nghĩa là tương trợ, nhưng tương trợ không phải lúc nào cũng tích cực. Nếu Ám Hợp Cung chứa nhiều hung tinh hoặc Hóa Kỵ, mối liên kết ngầm này có thể mang đến áp lực tiềm ẩn. Giống như có một đồng minh ngầm — nếu đồng minh đó mạnh và tốt thì lợi, nếu đồng minh gặp khó khăn thì cũng kéo theo ảnh hưởng.

Hỏi: Làm sao tìm nhanh Ám Hợp Cung của một cung? Đáp: Ghi nhớ 6 cặp, hoặc dùng mẹo trực quan: gập tinh bàn theo trục dọc (qua Tý-Ngọ) — cung đối xứng qua trục đó chính là Ám Hợp Cung. Ví dụ: Dần (dưới trái) đối xứng với Hợi (dưới phải) → Dần-Hợi hợp. Mão (trái) đối xứng với Tuất (phải) → Mão-Tuất hợp.

Hỏi: Tại sao mỗi cặp Lục Hợp lại “hóa” thành một hành khác? Đáp: Khi hai Chi hợp lại, năng lượng kết hợp tạo ra một hành mới — giống phản ứng hóa học tạo chất mới từ hai chất ban đầu. Hóa hành này phản ánh bản chất của mối liên kết: Dần (Mộc) hợp Hợi (Thủy) hóa Mộc — Thủy sinh Mộc, mối hợp mang tính nuôi dưỡng và phát triển. Tỵ (Hỏa) hợp Thân (Kim) hóa Thủy — hai hành xung khắc nhưng khi hợp lại tạo ra Thủy, mang tính chuyển hóa.

Hỏi: Lục Hợp trong Tử Vi có giống Lục Hợp trong Tứ Trụ không? Đáp: Sáu cặp hợp và hóa hành hoàn toàn giống nhau — đây là kiến thức chung của hệ thống Can Chi. Tuy nhiên, ứng dụng khác: Tứ Trụ xem Lục Hợp giữa các Chi trong bốn trụ (năm, tháng, ngày, giờ); Tử Vi xem Lục Hợp giữa các cung vị trên tinh bàn để tìm Ám Hợp Cung.

Hỏi: Người mới học Tử Vi có cần hiểu Lục Hợp ngay không? Đáp: Không bắt buộc ngay. Thứ tự học đề xuất: (1) Nắm Âm DươngNgũ Hành, (2) Hiểu Thập Nhị Địa Chi và vị trí trên bàn, (3) Nắm vững Tam Hợp và Lục Xung (dùng trong Tam Phương Tứ Chính), (4) Sau đó mới mở rộng sang Lục Hợp và Ám Hợp Cung. Tuy nhiên, biết sớm cũng không hại — giúp bạn có cái nhìn toàn cảnh hơn về hệ thống quan hệ giữa các Địa Chi.

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子