Ngũ Hành là gì? Hệ thống Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ trong Tử Vi Đẩu Số — vòng tương sinh, tương khắc và ứng dụng thực tế.
Ngũ Hành (五行) là hệ thống phân loại vạn vật thành 5 nhóm năng lượng cơ bản: Kim (金 — kim loại), Mộc (木 — gỗ), Thủy (水 — nước), Hỏa (火 — lửa), Thổ (土 — đất). Đây không đơn giản là 5 “chất liệu” vật lý, mà là 5 dạng vận động, 5 trạng thái năng lượng mà mọi hiện tượng đều có thể quy về.
Ngũ Hành là bước mở rộng từ Âm Dương: nếu Âm Dương chia thế giới thành 2, Ngũ Hành chia thành 5 — cho phép phân tích tinh vi hơn.
Nhiều nền văn minh đều phát triển hệ thống nguyên tố riêng:
| Hệ thống | Nguyên tố | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trung Hoa (五行) | Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ | Nhấn mạnh quan hệ tương tác giữa các hành |
| Hy Lạp cổ đại | Đất, Nước, Lửa, Khí | 4 nguyên tố, thiếu Kim và Mộc |
| Ấn Độ (Pancha Mahabhuta) | Đất, Nước, Lửa, Gió, Không gian | 5 nguyên tố, có Không gian (Akasha) |
Điểm đặc biệt của Ngũ Hành Trung Hoa: không chỉ liệt kê 5 hành, mà còn định nghĩa rõ ràng mối quan hệ sinh-khắc giữa chúng — tạo thành một hệ thống động, không tĩnh.
Tương sinh (相生) là quan hệ nuôi dưỡng, hỗ trợ giữa các Hành. Hành này sinh ra, thúc đẩy Hành kia theo chiều vòng tròn:
Mộc sinh Hỏa → Hỏa sinh Thổ → Thổ sinh Kim → Kim sinh Thủy → Thủy sinh Mộc
Cách nhớ bằng hình ảnh:
Trong lá số Tử Vi, khi sao thuộc hành A nằm trong cung thuộc hành B, và A sinh B (hoặc B sinh A), sao đó được tăng lực. Đây là nguyên lý đánh giá sao “miếu, vượng, đắc, hãm” mà mọi người thường nghe đến.
Tương khắc (相剋) là quan hệ kiềm chế, ức chế giữa các Hành:
Mộc khắc Thổ → Thổ khắc Thủy → Thủy khắc Hỏa → Hỏa khắc Kim → Kim khắc Mộc
Cách nhớ:
Tương khắc không phải lúc nào cũng xấu. Trong Tử Vi, “khắc” đôi khi mang nghĩa rèn luyện và chuyển hóa — giống như lửa khắc kim loại nhưng cũng rèn kim loại thành thanh kiếm sắc bén. Quan trọng là mức độ: khắc nhẹ là rèn luyện, khắc nặng là phá hủy.
Mỗi Hành tương ứng với một hệ thống thuộc tính rộng lớn:
| Hành | Phương | Mùa | Màu | Vị | Tạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mộc (木) | Đông | Xuân | Xanh lá | Chua | Can (Gan) |
| Hỏa (火) | Nam | Hạ | Đỏ | Đắng | Tâm (Tim) |
| Thổ (土) | Trung tâm | Giao mùa | Vàng | Ngọt | Tỳ (Lá lách) |
| Kim (金) | Tây | Thu | Trắng | Cay | Phế (Phổi) |
| Thủy (水) | Bắc | Đông | Đen | Mặn | Thận |
Bảng này không chỉ mang tính lý thuyết — trong Tử Vi, khi sao thuộc hành Hỏa nằm tại cung phương Nam (Ngọ — Hỏa vị), sao đó được xem là “đắc vị”, phát huy tối đa năng lượng.
10 Thiên Can được gán Ngũ Hành theo cặp:
| Hành | Dương Can | Âm Can |
|---|---|---|
| Mộc | Giáp (甲) | Ất (乙) |
| Hỏa | Bính (丙) | Đinh (丁) |
| Thổ | Mậu (戊) | Kỷ (己) |
| Kim | Canh (庚) | Tân (辛) |
| Thủy | Nhâm (壬) | Quý (癸) |
12 Địa Chi cũng mang thuộc tính Ngũ Hành:
| Hành | Địa Chi |
|---|---|
| Thủy | Tý (子), Hợi (亥) |
| Mộc | Dần (寅), Mão (卯) |
| Hỏa | Tỵ (巳), Ngọ (午) |
| Kim | Thân (申), Dậu (酉) |
| Thổ | Sửu (丑), Thìn (辰), Mùi (未), Tuất (戌) |
Lưu ý: 4 cung Thổ (Sửu, Thìn, Mùi, Tuất) nằm ở 4 góc mệnh bàn — đây cũng là 4 cung “Tứ Mộ” (4 kho), có vị trí đặc biệt trong luận giải.
Đây là ứng dụng trực tiếp nhất của Ngũ Hành trong Tử Vi Đẩu Số. Khi một ngôi sao nằm trong một cung, mối quan hệ Ngũ Hành giữa sao và cung quyết định sao đó miếu (rất mạnh), vượng (mạnh), đắc (khá), bình (trung bình), hay hãm (yếu).
Ví dụ: Sao Tử Vi thuộc hành Thổ. Khi Tử Vi nằm tại cung Ngọ (Hỏa) — Hỏa sinh Thổ — Tử Vi được nuôi dưỡng, phát huy mạnh mẽ. Khi nằm tại cung Dần (Mộc) — Mộc khắc Thổ — Tử Vi bị kiềm chế, năng lượng giảm sút.
Trong Tử Vi Đẩu Số, có một hệ thống riêng gọi là Ngũ Hành Cục: Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục, Hỏa Lục Cục. Thứ tự Cục (2-3-4-5-6) tương ứng với trình tự Ngũ Hành: Thủy → Mộc → Kim → Thổ → Hỏa.
Đây là trình tự đặc biệt của Tử Vi, khác với vòng tương sinh truyền thống. Cục quyết định tuổi bắt đầu Đại hạn đầu tiên và tốc độ phát triển tổng quan của cuộc đời.
Hỏi: Hành nào tốt nhất, hành nào xấu nhất? Đáp: Không có hành nào tốt hay xấu tuyệt đối. Mỗi hành có thế mạnh riêng: Kim cứng cáp quyết đoán, Mộc sinh trưởng phát triển, Thủy linh hoạt thích ứng, Hỏa nhiệt huyết sáng tạo, Thổ ổn định bền vững. Quan trọng là sự cân bằng và tương tác giữa các hành trên lá số.
Hỏi: “Ngũ Hành tương sinh” và “Ngũ Hành tương khắc” — cái nào quan trọng hơn? Đáp: Cả hai đều quan trọng như nhau. Tương sinh mang đến sự hỗ trợ và phát triển, tương khắc mang đến sự kiềm chế và rèn luyện. Một hệ thống chỉ có sinh mà không có khắc sẽ phát triển quá mức mất kiểm soát. Ngược lại, chỉ có khắc mà không có sinh sẽ suy kiệt. Cả sinh và khắc đều cần thiết để duy trì cân bằng.
Hỏi: Làm sao biết Ngũ Hành bản mệnh của mình? Đáp: Trong Tử Vi Đẩu Số, “Ngũ Hành bản mệnh” được xác định qua Ngũ Hành Cục (Thủy, Mộc, Kim, Thổ, Hỏa Cục), dựa vào vị trí Mệnh Cung và Ngũ Hổ Thuần. Lưu ý: Ngũ Hành Cục trong Tử Vi khác với Ngũ Hành Nạp Âm (thường thấy trong phong thủy). Khi lập lá số tại hệ thống, Ngũ Hành Cục sẽ được tính tự động.
Hỏi: Tại sao cung Thổ chiếm tới 4 vị trí trên mệnh bàn? Đáp: Bốn cung Thổ (Sửu, Thìn, Mùi, Tuất) nằm ở 4 góc mệnh bàn, còn gọi là “Tứ Mộ” (4 kho). Trong triết học Ngũ Hành, Thổ là hành trung tâm, đóng vai trò “giao thoa” giữa các mùa (giao mùa). Trên mệnh bàn, 4 cung Thổ ngăn cách 4 nhóm tam hợp (Thân-Tý-Thìn, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu, Hợi-Mão-Mùi), tạo nên cấu trúc hình học đặc trưng của mệnh bàn Tử Vi.
Hỏi: Khi sao bị “hãm” (Ngũ Hành bất lợi), có cách nào cứu không? Đáp: Có. Sao bị hãm có thể được “cứu” bởi: (1) Cát tinh đồng cung hoặc hội chiếu — như Tả Phụ, Hữu Bật trợ giúp, (2) Hóa Lộc hoặc Hóa Khoa — Tứ Hóa tốt tăng cường năng lượng, (3) Đại hạn tốt — vận trình thuận lợi bù đắp cho bản mệnh yếu. Không có yếu tố nào trên lá số là “vô phương cứu chữa” — luôn có sự cân bằng và chuyển hóa.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.