Tìm hiểu 12 cung vị trong Tử Vi Đẩu Số — từ Mệnh Cung đến Phụ Mẫu Cung. Ý nghĩa từng cung và cách đọc hệ thống.
Mệnh bàn Tử Vi Đẩu Số gồm 12 ô vuông, mỗi ô là một Cung Vị (宮位) — đại diện cho một lĩnh vực cụ thể trong cuộc đời. 12 cung xếp theo 12 Địa Chi cố định, sắp xếp ngược chiều kim đồng hồ trên bàn cờ hình vuông.
Hãy hình dung mệnh bàn như bản đồ cuộc đời: mỗi cung là một “khu vực” với chức năng riêng, và các ngôi sao là “cư dân” sinh sống tại khu vực đó — quyết định chất lượng và đặc tính của lĩnh vực tương ứng.
12 Địa Chi chiếm 12 ô cố định (Dần ở góc dưới-trái, đi ngược chiều kim đồng hồ). Tùy vào ngày giờ sinh, Mệnh Cung sẽ rơi vào một trong 12 ô này, và 11 cung còn lại xếp theo thứ tự cố định tiếp theo.
Vị trí Địa Chi trên mệnh bàn là cố định và không đổi. Thứ tự 12 cung vị (Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê…) mới là phần thay đổi tùy từng lá số — xoay theo vị trí Mệnh Cung.
Mệnh Cung là cung số 1, đại diện cho bản chất cốt lõi của đương số: tính cách bẩm sinh, cách tư duy, phản ứng bản năng. Nếu ví cuộc đời là một trò chơi nhập vai, Mệnh Cung chính là “class” (lớp nhân vật) bạn chọn — Chiến binh, Pháp sư, hay Thương nhân. Đây là cung quan trọng nhất và luôn được đọc đầu tiên.
Huynh Đệ Cung phản ánh mối quan hệ với anh chị em ruột, bạn bè thân thiết, và đồng nghiệp ngang hàng. Trong phái phi tinh, cung này còn dùng để xem quan hệ với mẹ (vì Huynh Đệ là Phụ Mẫu của Phụ Mẫu trong hệ thống cung liên hoàn). Cung cho thấy bạn có được sự hỗ trợ từ “hàng ngang” hay không.
Phu Thê không chỉ nói về bạn đời, mà phản ánh quan niệm về tình cảm của đương số: bạn mong muốn đối tác như thế nào, cách bạn yêu, cách bạn chọn người đồng hành. Sao trong cung này cho thấy “tiêu chuẩn lý tưởng” và mô hình quan hệ tình cảm tự nhiên.
Tử Nữ truyền thống chỉ con cái, nhưng hiện đại mở rộng thành cung Đào Hoa (桃花) — đời sống cảm xúc, sức thu hút, khả năng tạo kết nối. Cung này cũng phản ánh quan hệ với đối tác hợp tác trong kinh doanh (vì hợp tác cần sự tương hợp, giống như quan hệ tình cảm).
Tài Bạch Cung phản ánh thái độ và phong cách xử lý tài chính, không phải trực tiếp giàu hay nghèo. Người có sao mạnh ở Tài Bạch không nhất định giàu — họ có năng lực quản lý tiền tốt, biết cách kiếm tiền và chi tiêu. Ngược lại, sao yếu ở đây không có nghĩa nghèo, mà thái độ với tiền bạc có thể thiếu hệ thống.
Tật Ách phản ánh thể chất bẩm sinh và các xu hướng sức khỏe, không phải “bệnh tật” cụ thể. Đây là cung cho thấy bộ phận cơ thể nào cần chú ý, thể trạng mạnh hay yếu về mặt cấu tạo. Cách đọc hiện đại xem đây là tín hiệu để chủ động phòng ngừa, không phải “tiên đoán bệnh”.
Thiên Di là cung “bao bì” — hình ảnh bạn thể hiện ra bên ngoài, cách người khác nhìn nhận bạn khi mới gặp. Thiên Di đối cung với Mệnh: nếu Mệnh là bản chất bên trong, Thiên Di là vẻ ngoài mà thế giới thấy. Cung này cũng liên quan đến khả năng di chuyển, xuất ngoại, thay đổi môi trường sống.
Nô Bộc (còn gọi Giao Hữu Cung) phản ánh vòng tròn xã hội: bạn bè, nhân viên cấp dưới, đối tác kinh doanh, khách hàng. Cung cho thấy bạn thu hút loại người nào vào quỹ đạo, và mối quan hệ xã hội mang lại lợi ích hay phiền phức.
Quan Lộc phản ánh thái độ và phong cách làm việc, không đơn thuần là “chức vụ” hay “nghề nghiệp”. Sao trong cung này cho thấy bạn làm việc có hệ thống hay ngẫu hứng, thích quản lý hay thích chuyên môn, phù hợp với môi trường tổ chức hay tự do. Quan Lộc đối cung Phu Thê — sự nghiệp và tình cảm luôn ảnh hưởng lẫn nhau.
Điền Trạch truyền thống chỉ đất đai, nhà cửa. Cách đọc hiện đại mở rộng thành cung “kho cất giữ” — bất động sản, tài sản cố định, khả năng tích lũy dài hạn. Đây cũng là cung phản ánh môi trường gia đình và không gian sống.
Phúc Đức là cung tư tưởng — thế giới nội tâm, quan niệm sống, mức độ hài lòng với cuộc đời. Có thể hiểu Phúc Đức là “dung sai” (tolerance) của đương số: người có Phúc Đức tốt dễ hài lòng, tâm thái an nhiên dù hoàn cảnh bên ngoài không hoàn hảo. Người có Phúc Đức yếu luôn bất an, lo lắng dù đời sống vật chất đầy đủ.
Phụ Mẫu phản ánh “thổ nhưỡng” mà bạn được nuôi dưỡng: mối quan hệ với cha mẹ, gia đình gốc, giáo dục nền tảng, và di sản tinh thần được thừa kế. Cung này cũng liên quan đến quan hệ với cấp trên, người có uy quyền, và thái độ đối với truyền thống.
Thân Cung (身宮) không phải cung riêng biệt mà nằm chung với 1 trong 6 cung cố định: Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di, Phu Thê, hoặc Phúc Đức.
Thân Cung phát huy ảnh hưởng rõ rệt từ khoảng 35-40 tuổi trở đi. Trước giai đoạn đó, Mệnh Cung là yếu tố chủ đạo. Đây là lý do nhiều người cảm thấy “thay đổi” ở tuổi trung niên — thực ra là Thân Cung bắt đầu chi phối.
12 cung trên mệnh bàn tạo thành 6 cặp đối cung (tuyến cung), mỗi tuyến phản ánh hai mặt của cùng một chủ đề. Tìm hiểu thêm về đối cung tại Bản Cung & Đối Cung.
| Tuyến cung | Cung 1 | Cung 2 | Chủ đề |
|---|---|---|---|
| Mệnh — Thiên Di | Bản chất bên trong | Hình ảnh bên ngoài | Cá nhân |
| Huynh Đệ — Nô Bộc | Người thân ngang hàng | Bạn bè, xã hội | Quan hệ ngang |
| Phu Thê — Quan Lộc | Tình cảm | Sự nghiệp | Đối tác — Công việc |
| Tử Nữ — Điền Trạch | Con cái, đào hoa | Tài sản, nhà cửa | Tạo dựng — Cất giữ |
| Tài Bạch — Phúc Đức | Tài chính thực tế | Mức hài lòng nội tâm | Vật chất — Tinh thần |
| Phụ Mẫu — Tật Ách | Nền tảng nuôi dưỡng | Thể chất bẩm sinh | Gốc rễ — Thể chất |
Khi phân tích, luôn đọc cả hai cung trong tuyến cùng lúc — chúng bổ sung và phản chiếu lẫn nhau. Đây cũng là nền tảng để hiểu khái niệm Tam Phương Tứ Chính.
Để đọc ý nghĩa một cung cụ thể, bạn cần xem xét:
Lộ trình đọc chi tiết xem tại Hướng Dẫn Đọc Lá Số.
Hỏi: Cung nào quan trọng nhất? Đáp: Mệnh Cung luôn là cung quan trọng nhất vì đại diện cho bản chất cốt lõi. Tuy nhiên, tầm quan trọng của các cung khác thay đổi tùy giai đoạn đời: tuổi trẻ chú ý Quan Lộc (sự nghiệp), tuổi trung niên chú ý Phúc Đức (tâm thái), và Thân Cung ngày càng quan trọng theo thời gian.
Hỏi: Cung không có chính tinh (Không Cung) có ý nghĩa gì? Đáp: Không Cung không phải là “trống rỗng” hay “xấu”. Khi cung thiếu chính tinh, phải mượn chính tinh từ Đối Cung để luận giải. Người có Mệnh Không Cung thường linh hoạt, dễ thích ứng nhưng đôi khi thiếu định hướng rõ ràng. Ngoài ra, phụ tinh trong cung vẫn phát huy tác dụng bình thường.
Hỏi: Tại sao cùng cung Tài Bạch mà người giàu người nghèo? Đáp: Vì Tài Bạch phản ánh thái độ tài chính, không phải mức thu nhập tuyệt đối. Hai người cùng cách cục Tài Bạch nhưng sinh trong môi trường kinh tế khác nhau sẽ có mức thu nhập khác nhau. Ngoài ra, tài chính thực tế còn phụ thuộc vào Quan Lộc (sự nghiệp), Điền Trạch (tích lũy), Phúc Đức (phúc phần), và Đại hạn đang đi.
Hỏi: Các cung có ảnh hưởng lẫn nhau không? Đáp: Hoàn toàn có. 12 cung không phải 12 ô độc lập — chúng liên kết chặt chẽ qua hệ thống đối cung, tam hợp, và giáp cung. Sao ở cung này ảnh hưởng đến cung kia qua cơ chế “hội chiếu”. Đây là lý do Tử Vi yêu cầu đọc tổng hợp, không đọc từng cung riêng lẻ.
Hỏi: 12 cung có thay đổi theo thời gian không? Đáp: 12 cung bản mệnh (Thiên bàn) là cố định suốt đời. Tuy nhiên, khi đi Đại hạn hoặc Lưu niên, hệ thống sẽ “xoay” thêm một lớp cung mới chồng lên bản mệnh — tạo ra 12 cung Đại hạn và 12 cung Lưu niên. Đây là kỹ thuật “tam bàn” giúp phân tích vận trình theo giai đoạn.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.