Bản Cung, Đối Cung, Thiên La Địa Võng, Không Cung, Thiên Môn Địa Môn — các khái niệm cung vị quan trọng trong Tử Vi.
Trên tinh bàn Tử Vi Đẩu Số, 12 cung vị được sắp xếp thành hình vuông, mỗi cạnh 3 cung. Khi phân tích bất kỳ cung nào, hai khái niệm đầu tiên cần nắm vững là Bản Cung và Đối Cung.
Bản Cung là cung đang xét — cung mà bạn đang tập trung phân tích. Ví dụ: khi luận về sự nghiệp, Quan Lộc cung chính là Bản Cung. Khi luận về tài chính, Tài Bạch cung là Bản Cung. Toàn bộ các sao tọa thủ (nằm trong) Bản Cung là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và mạnh nhất.
Đối Cung là cung nằm đối diện theo đường chéo, cách Bản Cung đúng 6 vị trí. Trên tinh bàn hình vuông, Đối Cung luôn nằm ở phía bên kia, đối xứng qua tâm. Đối Cung thuộc vị trí Tứ Chính (四正) — một trong bốn vị trí ảnh hưởng mạnh nhất lên Bản Cung.
Các cặp Đối Cung cố định trên tinh bàn:
| Cung | Đối Cung |
|---|---|
| Mệnh | Di (Thiên Di) |
| Huynh Đệ | Nô Bộc (Giao Hữu) |
| Phu Thê | Quan Lộc |
| Tử Nữ | Điền Trạch |
| Tài Bạch | Phúc Đức |
| Tật Ách | Phụ Mẫu |
Nguyên tắc quan trọng: sao ở Đối Cung có sức ảnh hưởng gần bằng sao tọa thủ tại Bản Cung. Nhiều trường phái cho rằng Đối Cung mang khoảng 70-80% lực so với Bản Cung. Đặc biệt khi Bản Cung trống (Không Cung), vai trò của Đối Cung càng trở nên then chốt — xem mục 3 bên dưới.
Đối Cung không chỉ là khái niệm hình học. Mỗi cặp Đối Cung đều mang mối quan hệ ngữ nghĩa sâu sắc: Mệnh (bản ngã) đối Di (xã hội), Phu Thê (hôn nhân) đối Quan Lộc (sự nghiệp), Tài Bạch (tiền bạc) đối Phúc Đức (phúc phận). Chúng phản chiếu lẫn nhau — hiểu Đối Cung giúp hiểu sâu hơn cả Bản Cung.
Thiên La (天羅) và Địa Võng (地網) là hai vị trí đặc biệt trên tinh bàn, bắt nguồn từ hệ thống Chu Dịch (周易) và mang ý nghĩa đặc thù trong luận giải Tử Vi.
Thiên La (天羅 — lưới trời) tọa lạc tại cung Thìn (辰). Trong Bát Quái, cung Thìn và Tỵ nằm ở vị trí quái Tốn — tượng trưng cho gió, cho sự biến động từ bên ngoài. Cung Thìn còn gắn liền với sao Thiên Cương (天罡) — một trong các sao liên quan đến hung biến và thử thách.
Khi Mệnh Cung tọa lạc tại Thìn, đương số có thể đối mặt với những thử thách lớn trong đời — tuy nhiên, vượt qua được thì thành tựu cũng tương xứng. Cổ phú viết: “Thiên La phùng cát hóa, đại khí vãn thành” — gặp Thiên La mà có cát tinh trợ giúp, tuy chậm nhưng thành tựu lớn.
Địa Võng (地網 — lưới đất) tọa lạc tại cung Tuất (戌). Trong Bát Quái, cung Tuất và Hợi nằm ở vị trí quái Càn — tượng trưng cho trời, cho sự cứng cỏi. Cung Tuất gắn liền với sao Hà Khôi (河魁) — mang năng lượng trầm lặng, ẩn chứa.
Thiên La và Địa Võng tạo thành cặp đối xứng trên tinh bàn (Thìn đối Tuất). Cả hai đều là cung Thổ, thuộc nhóm Tứ Mộ (4 kho), và mang đặc tính “giam giữ” — người có Mệnh tại đây thường trải qua giai đoạn bị ràng buộc hoặc giới hạn trước khi bứt phá.
“Lưới trời, lưới đất” nghe đáng sợ, nhưng thực chất đây là hai vị trí mang tính rèn luyện. Nhiều lá số thành công lớn có Mệnh tại Thìn hoặc Tuất — bởi áp lực tạo nên kim cương. Quan trọng là xem tổ hợp sao đồng cung và Tam Phương Tứ Chính có hỗ trợ hay không.
Không Cung (空宮) là cung vị không có bất kỳ chính tinh nào tọa thủ. Trong hệ thống 14 chính tinh của Tử Vi Đẩu Số, mỗi lá số luôn có một số cung trống — không có chính tinh. Xác suất một cung bất kỳ là Không Cung vào khoảng 16.44%.
Cổ nhân dùng hình ảnh “hải nạp bách xuyên” (海納百川 — biển chứa đựng mọi dòng sông) để mô tả Không Cung. Khi một cung không có “chủ nhà” (chính tinh), nó trở nên dễ bị ảnh hưởng bởi mọi yếu tố bên ngoài — phụ tinh đồng cung, sao hội chiếu, và đặc biệt là Đối Cung.
Nguyên tắc cốt lõi khi gặp Không Cung: mượn chính tinh từ Đối Cung để luận giải. Ví dụ: nếu Mệnh Cung là Không Cung, nhưng Đối Cung (Di cung) có Tử Vi, thì Mệnh được luận theo năng lượng Tử Vi từ Đối Cung chiếu sang — tuy nhiên lực yếu hơn so với Tử Vi tọa thủ trực tiếp.
Ngoài Thiên La Địa Võng, tinh bàn còn có một số vị trí mang tên gọi đặc biệt từ hệ thống Bát Quái:
Cung Hợi (亥) nằm ở vị trí quái Càn (乾) — tượng trưng cho Trời, cho sự sáng suốt và minh triết. Thiên Môn nghĩa là “cửa trời” — vị trí cao nhất, liên quan đến trí tuệ, tâm linh và kết nối với cõi trên. Người có Mệnh tại Hợi thường mang tố chất suy tư sâu sắc, có xu hướng tìm hiểu triết học và tôn giáo.
Cung Tỵ (巳) nằm ở vị trí Địa Hộ (地戶) — “cửa đất”. Trong Bát Quái, đây tương ứng quái Tốn — tượng trưng cho gió, cho sự linh hoạt. Địa Môn liên quan đến thế giới vật chất, thực dụng và giao tiếp xã hội.
| Vị trí | Cung | Quái tương ứng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lôi Môn (雷門) | Mão | Chấn (震) | Sấm sét, hành động, khởi phát |
| Phong Môn (風門) | Thìn | Tốn (巽) | Gió, biến động, truyền bá |
| Thiên Cung (天宮) | Tý | Khảm (坎) | Nước, huyền bí, khởi đầu |
| Địa Cung (地宮) | Sửu | Cấn (艮) | Núi, ổn định, tích lũy |
Những vị trí này chủ yếu được sử dụng trong các phái Tử Vi kết hợp Dịch lý — không phải phái nào cũng nhấn mạnh. Tuy nhiên, hiểu biết cơ bản giúp nắm bắt tại sao cùng một sao nhưng tọa ở các cung khác nhau lại có biểu hiện khác biệt.
Giáp Cung (夾宮) là hai cung liền kề trước và sau Bản Cung. Ví dụ: nếu Bản Cung ở vị trí Ngọ, hai Giáp Cung là Tỵ và Mùi.
Giáp Cung mang ảnh hưởng phụ trợ lên Bản Cung — yếu hơn nhiều so với Đối Cung và Tam Phương, nhưng không thể bỏ qua. Có hai dạng Giáp chính:
Ví dụ kinh điển: Tài Ấm Giáp Mệnh — Mệnh Cung được kẹp giữa cung có Hóa Lộc và cung có Thiên Lương (Ấm tinh) → đời sống vật chất dư dả, được quý nhân phù trợ. Ngược lại, Hình Kỵ Giáp Mệnh — Mệnh bị kẹp giữa Kình Dương (Hình) và Hóa Kỵ → đời sống nhiều áp lực, dễ gặp thị phi.
Giáp Cung là khái niệm nâng cao. Khi mới học, nên tập trung vào Bản Cung, Đối Cung và Tam Phương Tứ Chính trước. Giáp Cung chỉ nên xem xét khi muốn phân tích sâu thêm — giống như gia vị thêm vào món ăn đã hoàn chỉnh.
Hỏi: Đối Cung ảnh hưởng bao nhiêu phần trăm so với Bản Cung? Đáp: Không có con số chính xác được tất cả các phái thống nhất. Ước tính phổ biến là 70-80%. Tuy nhiên, khi Bản Cung là Không Cung, ảnh hưởng của Đối Cung có thể lên đến 90% hoặc hơn — vì không có chính tinh tại Bản Cung để “chủ trì”.
Hỏi: Không Cung có phải là xấu không? Đáp: Không hẳn. Không Cung giống tờ giấy trắng — nó không tốt cũng không xấu bản thân nó, mà phụ thuộc hoàn toàn vào sao từ Đối Cung, Tam Phương, và vận hạn mang đến. Nhiều lá số có Mệnh Không Cung nhưng Đối Cung và Tam Phương mạnh, cuộc đời vẫn rất thành công — chỉ là biên độ dao động giữa các giai đoạn lớn hơn bình thường.
Hỏi: Thiên La Địa Võng có “hóa giải” được không? Đáp: Thiên La Địa Võng không phải “lời nguyền” cần hóa giải. Đây là hai vị trí mang tính thử thách — nếu cung có cát tinh trợ giúp (như Lục Cát Tinh) và Tứ Hóa thuận lợi, người mang Mệnh tại đây hoàn toàn có thể đạt thành tựu lớn. Thử thách chỉ là bước rèn luyện.
Hỏi: Tại sao 12 cung vị lại sắp xếp theo hình vuông mà không phải hình tròn? Đáp: Tinh bàn Tử Vi truyền thống dùng hình vuông (phương bàn) theo quan niệm “trời tròn đất vuông” (thiên viên địa phương). Mỗi cạnh 3 cung, tạo thành cấu trúc cho phép xác định rõ ràng Đối Cung (đường chéo), Tam Hợp (tam giác đều), và Giáp Cung (kề bên). Dạng tròn cũng tồn tại nhưng ít phổ biến hơn trong Tử Vi Đẩu Số.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.