10 Thiên Can trong Tử Vi Đẩu Số — Giáp đến Quý, Ngũ Hành và Âm Dương của từng Can, vai trò then chốt khởi Tứ Hóa.
Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, Can Chi kỷ niên (干支紀年) là kiến thức nền tảng cực kỳ quan trọng — giống như phép cộng trừ nhân chia trong toán học, hay 26 chữ cái trong tiếng Anh. Toàn bộ sự sắp xếp trên tinh bàn Tử Vi đều được tính toán dựa trên Thiên Can (天干) và Địa Chi (地支).
Thập Thiên Can (十天干) gồm 10 Can, mỗi Can mang một thuộc tính Ngũ Hành và một tính chất Âm hoặc Dương. Mỗi cặp Can liền kề cùng Ngũ Hành nhưng khác Âm Dương — Can Dương mang năng lượng chủ động, mạnh mẽ; Can Âm mang năng lượng nhu hòa, nội liễm.
Vai trò quan trọng nhất của Thiên Can trong Tử Vi Đẩu Số là khởi Tứ Hóa (四化) — bốn sao biến hóa cực kỳ thiết yếu. Thiên Can năm sinh quyết định Bản Mệnh Tứ Hóa; Thiên Can của đại hạn, lưu niên quyết định Tứ Hóa tương ứng; Cung Can (Thiên Can của cung vị) quyết định Phi Tinh Tứ Hóa.
| Thiên Can | Hán tự | Ngũ Hành | Âm/Dương |
|---|---|---|---|
| Giáp | 甲 | Mộc | Dương |
| Ất | 乙 | Mộc | Âm |
| Bính | 丙 | Hỏa | Dương |
| Đinh | 丁 | Hỏa | Âm |
| Mậu | 戊 | Thổ | Dương |
| Kỷ | 己 | Thổ | Âm |
| Canh | 庚 | Kim | Dương |
| Tân | 辛 | Kim | Âm |
| Nhâm | 壬 | Thủy | Dương |
| Quý | 癸 | Thủy | Âm |
Thiên Can xuất hiện ở ba vị trí then chốt trên lá số:
Thiên Can của năm sinh (theo lịch Can Chi) quyết định Bản Mệnh Tứ Hóa — bộ bốn sao biến hóa gắn liền suốt đời. Đây là lớp Tứ Hóa quan trọng nhất, phản ánh xu hướng tính cách và động lực cốt lõi.
Khi bước vào mỗi giai đoạn vận hạn, Thiên Can của cung Đại Hạn hoặc Thiên Can của năm Lưu Niên sẽ khởi một bộ Tứ Hóa mới. Đây là cơ chế giải thích tại sao cùng một lá số nhưng mỗi giai đoạn lại có biến động khác nhau. Xem chi tiết tại Đại Hạn & Lưu Niên.
Mỗi cung trên tinh bàn đều có một Thiên Can riêng. Cung Can là nền tảng của hệ thống Phi Tinh (飞星) — cho phép phân tích mối quan hệ năng lượng giữa các cung. Xem thêm Tứ Hóa Tinh để hiểu cơ chế Phi Tinh.
Đây là bảng tra then chốt nhất trong Tử Vi Đẩu Số — mỗi Thiên Can khởi đúng một bộ bốn sao Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ:
| Thiên Can | Hóa Lộc | Hóa Quyền | Hóa Khoa | Hóa Kỵ |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | Liêm Trinh | Phá Quân | Vũ Khúc | Thái Dương |
| Ất | Thiên Cơ | Thiên Lương | Tử Vi | Thái Âm |
| Bính | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Văn Xương | Liêm Trinh |
| Đinh | Thái Âm | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Cự Môn |
| Mậu | Tham Lang | Thái Âm | Hữu Bật | Thiên Cơ |
| Kỷ | Vũ Khúc | Tham Lang | Thiên Lương | Văn Khúc |
| Canh | Thái Dương | Vũ Khúc | Thái Âm | Thiên Đồng |
| Tân | Cự Môn | Thái Dương | Văn Khúc | Văn Xương |
| Nhâm | Thiên Lương | Tử Vi | Tả Phụ | Vũ Khúc |
| Quý | Phá Quân | Cự Môn | Thái Âm | Tham Lang |
Bảng trên theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (Trần Hi Di). Một số phái khác (như Trung Châu phái, Khâm Thiên Tứ Hóa phái) có sai biệt ở vài vị trí — đặc biệt là Hóa Khoa. Khi mới học, nên theo một hệ thống nhất quán trước khi so sánh.
Ví dụ: Người sinh năm Canh (như Canh Dần, Canh Tý…) sẽ có Bản Mệnh Tứ Hóa là:
Hệ thống Thiên Can không đứng riêng lẻ mà liên kết chặt chẽ với hai trụ cột khác:
Âm Dương quyết định hướng hành (thuận hay nghịch) của Đại Hạn. Dương Can (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) kết hợp với giới tính tạo thành Dương Nam / Dương Nữ; Âm Can (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý) tạo thành Âm Nam / Âm Nữ. Quy tắc: Dương Nam Âm Nữ thuận hành, Âm Nam Dương Nữ nghịch hành. Xem thêm Âm Dương.
Ngũ Hành quyết định mối tương sinh tương khắc giữa các yếu tố trong lá số. Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc — vòng tuần hoàn này ảnh hưởng đến cách các sao tương tác. Xem thêm Ngũ Hành.
Can Chi kỷ niên là phương pháp đếm năm bằng cách kết hợp 10 Thiên Can với 12 Địa Chi, tạo thành chu kỳ 60 năm (Lục Thập Hoa Giáp). Từ năm sinh theo Can Chi, ta trích xuất:
Ví dụ: Năm Giáp Tý — Thiên Can là Giáp (Mộc Dương), Địa Chi là Tý (Thủy Dương). Bản Mệnh Tứ Hóa theo Can Giáp: Liêm Trinh Hóa Lộc, Phá Quân Hóa Quyền, Vũ Khúc Hóa Khoa, Thái Dương Hóa Kỵ.
Hỏi: Can Dương và Can Âm khác nhau thế nào về tính cách? Đáp: Can Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) mang năng lượng chủ động, quyết đoán, hướng ngoại. Can Âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý) mang năng lượng nhu hòa, tinh tế, hướng nội. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều yếu tố — cần kết hợp với toàn bộ tinh bàn mới có kết luận chính xác.
Hỏi: Tại sao cùng Ngũ Hành nhưng Giáp và Ất khác nhau? Đáp: Giáp và Ất đều thuộc Mộc, nhưng Giáp (Dương Mộc) là cây đại thụ — cứng cỏi, trực tiếp, trong khi Ất (Âm Mộc) là dây leo hoa cỏ — mềm dẻo, uyển chuyển. Điều này phản ánh trực tiếp qua Tứ Hóa: Can Giáp khởi Liêm Trinh Hóa Lộc (quyết liệt), Can Ất khởi Thiên Cơ Hóa Lộc (linh hoạt).
Hỏi: Làm sao biết Thiên Can năm sinh của mình? Đáp: Cách đơn giản nhất: lấy chữ số cuối của năm dương lịch — 4 = Giáp, 5 = Ất, 6 = Bính, 7 = Đinh, 8 = Mậu, 9 = Kỷ, 0 = Canh, 1 = Tân, 2 = Nhâm, 3 = Quý. Ví dụ: năm 1990 → cuối số 0 → Can Canh. Lưu ý: năm theo Can Chi bắt đầu từ tiết Lập Xuân (khoảng 4/2 dương lịch), không phải 1/1.
Hỏi: Bảng Tứ Hóa có cần học thuộc không? Đáp: Nên thuộc để giải bàn nhanh. Tuy nhiên, ban đầu chỉ cần thuộc Can năm sinh của bản thân. Khi thực hành nhiều, bảng sẽ tự nhiên thuộc lòng. Mẹo: mỗi cặp Can cùng hành thường có mối liên hệ trong bộ Tứ Hóa — ví dụ sao Hóa Lộc của Can này có thể là Hóa Kỵ của Can kia.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.