Thuận hành và Nghịch hành là gì? Quy tắc chiều di chuyển trên mệnh bàn Tử Vi — ảnh hưởng đến Đại hạn và cách an sao.
Trên mệnh bàn Tử Vi — bảng 12 ô vuông tương ứng 12 Địa Chi — mọi sự di chuyển đều tuân theo một trong hai chiều:
Chiều hành không phải khái niệm trừu tượng — nó trực tiếp quyết định thứ tự các cung Đại hạn mà bạn đi qua trong suốt cuộc đời, cũng như cách an một số ngôi sao trên tinh bàn. Nói cách khác, chiều hành xác định “lộ trình” bạn sẽ trải qua trên bản đồ cuộc đời.
Thuận hành không tốt hơn nghịch hành, và ngược lại. Đây là hai mô hình phát triển khác nhau — giống như hai người cùng đi quanh một hồ nước nhưng xuất phát theo hai hướng ngược nhau. Cả hai đều đi qua tất cả các điểm trên đường đi, chỉ khác thứ tự.
Chiều hành của một người được xác định bởi sự kết hợp của hai yếu tố: Âm Dương năm sinh và giới tính.
Âm Dương năm sinh dựa vào Thiên Can (天干) của năm sinh theo lịch Can Chi. 10 Thiên Can chia thành hai nhóm:
Cách nhớ nhanh: lấy chữ số cuối năm dương lịch — số chẵn (4, 6, 8, 0, 2) tương ứng Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm (Dương Can); số lẻ (5, 7, 9, 1, 3) tương ứng Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý (Âm Can). Tìm hiểu chi tiết tại Thập Thiên Can.
| Tổ hợp | Điều kiện | Chiều hành |
|---|---|---|
| Dương Nam (陽男) | Dương Can + Nam | Thuận hành |
| Âm Nữ (陰女) | Âm Can + Nữ | Thuận hành |
| Âm Nam (陰男) | Âm Can + Nam | Nghịch hành |
| Dương Nữ (陽女) | Dương Can + Nữ | Nghịch hành |
Quy tắc tổng quát: Khi Âm Dương năm sinh đồng tính với giới tính (Dương gặp Nam, Âm gặp Nữ) thì thuận hành. Khi khác tính (Dương gặp Nữ, Âm gặp Nam) thì nghịch hành.
Ví dụ: Người nam sinh năm 2026 (Bính Ngọ) — Bính là Dương Can, Nam = Dương → Dương Nam → thuận hành. Người nữ cùng năm — Bính Dương + Nữ = Dương Nữ → nghịch hành. Tìm hiểu thêm nền tảng tại Âm Dương.
Ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng nhất của chiều hành nằm ở thứ tự Đại hạn — các giai đoạn 10 năm chia cuộc đời thành từng chương.
Đại hạn đầu tiên luôn bắt đầu từ cung Mệnh. Từ đó, Đại hạn tiếp theo di chuyển sang cung liền kề theo chiều hành:
Giả sử Mệnh Cung tại cung Dần, Đại hạn đầu tiên tại Dần:
| Thứ tự | Thuận hành | Nghịch hành |
|---|---|---|
| ĐH 1 | Dần | Dần |
| ĐH 2 | Mão | Sửu |
| ĐH 3 | Thìn | Tý |
| ĐH 4 | Tỵ | Hợi |
| ĐH 5 | Ngọ | Tuất |
| ĐH 6 | Mùi | Dậu |
Hai người cùng Mệnh tại Dần, cùng tinh bàn, nhưng một người thuận hành và một người nghịch hành sẽ trải qua các giai đoạn hoàn toàn khác nhau trong cùng độ tuổi. Người thuận hành ở Đại hạn 2 (10 năm tiếp theo sau khởi vận) sẽ ở cung Mão với tổ hợp sao của Mão; người nghịch hành cùng Đại hạn 2 sẽ ở cung Sửu với tổ hợp sao của Sửu.
Chính vì thứ tự Đại hạn khác nhau mà hai người sinh cùng ngày giờ nhưng khác giới tính (hoặc cùng giới tính nhưng khác Âm Dương năm sinh) có thể có vận trình cuộc đời rất khác nhau — dù Bản Mệnh Bàn hoàn toàn giống. Đây là một trong những cơ chế tạo sự đa dạng trong Tử Vi Đẩu Số.
Tìm hiểu chi tiết về cơ chế Đại hạn tại Đại Hạn & Lưu Niên.
Ngoài Đại hạn, chiều hành còn ảnh hưởng đến vị trí của một số ngôi sao khi lập lá số (bài bàn).
Một số phụ tinh và sao lưu diệu được an theo chiều thuận hoặc nghịch tùy tổ hợp Âm Dương giới tính. Cụ thể:
Khác biệt về vị trí sao có nghĩa là hai lá số tưởng như “giống nhau” (cùng ngày giờ sinh) thực ra có thể khác ở vị trí một số phụ tinh — tạo ra sắc thái khác nhau. Đây là lý do giới tính là yếu tố bắt buộc khi bài bàn.
Một cách nhìn thú vị: chiều hành tạo ra hai “nhịp phát triển” khác nhau. Hai người có cùng tinh bàn nhưng khác chiều hành sẽ gặp các cơ hội và thử thách tương tự — chỉ ở thứ tự thời gian khác nhau.
Người thuận hành có thể gặp giai đoạn thuận lợi sớm hơn và thử thách muộn hơn; người nghịch hành thì ngược lại — hoặc ngược lại tùy cấu trúc tinh bàn cụ thể. Không có mô hình nào tốt hơn mô hình nào — mỗi lộ trình đều có ưu thế riêng.
Hiểu chiều hành giúp bạn đọc lá số chính xác hơn: khi phân tích Đại hạn, không chỉ cần biết sao ở cung nào mà còn cần biết Đại hạn đó đến ở tuổi bao nhiêu — vì cùng một tổ hợp sao nhưng gặp ở tuổi 20 hay tuổi 50 mang ý nghĩa rất khác nhau.
Hỏi: Nghịch hành có phải là “đi ngược”, gặp nhiều trở ngại hơn không? Đáp: Không. “Nghịch” ở đây chỉ chiều di chuyển trên tinh bàn (ngược chiều kim đồng hồ), không mang nghĩa “nghịch cảnh” hay “khó khăn”. Rất nhiều người nghịch hành có cuộc đời vô cùng thành công. Chiều hành chỉ xác định thứ tự trải nghiệm các giai đoạn, không phải chất lượng hay may rủi của giai đoạn đó.
Hỏi: Hai anh em song sinh khác giới tính thì lá số có khác nhau không? Đáp: Có. Dù Bản Mệnh Bàn (vị trí 14 chính tinh, Tứ Hóa bản mệnh) giống nhau, nhưng chiều hành khác nhau dẫn đến thứ tự Đại hạn khác nhau và vị trí một số phụ tinh cũng khác. Đây là cơ chế giải thích tại sao anh em song sinh nam nữ thường có vận trình cuộc đời khác biệt đáng kể.
Hỏi: Làm sao biết chiều hành mà không cần tra bảng? Đáp: Chỉ cần nhớ hai bước: (1) Xác định Âm Dương năm sinh — chữ số cuối năm dương lịch chẵn là Dương, lẻ là Âm. (2) So với giới tính: đồng tính thì thuận, khác tính thì nghịch. Ví dụ: nam sinh năm 1995 → cuối số 5 → Ất → Âm Can → Âm + Nam = khác tính → nghịch hành.
Hỏi: Chiều hành có ảnh hưởng đến Lưu Niên không? Đáp: Lưu Niên Mệnh Cung được xác định bởi Địa Chi của năm đang xét (ví dụ năm Bính Ngọ thì Lưu Niên Mệnh Cung ở cung Ngọ), không phụ thuộc vào chiều hành. Tuy nhiên, các sao lưu diệu lưu niên có thể bị ảnh hưởng bởi chiều hành khi an theo quy tắc thuận/nghịch.
Hỏi: Trong phân tích hợp hôn, chiều hành có vai trò gì? Đáp: Khi hai người cùng tinh bàn nhưng khác chiều hành (ví dụ nam Dương và nữ cùng năm sinh — một thuận, một nghịch), Đại hạn của họ diễn ra theo lộ trình khác nhau. Điều này có nghĩa là cùng thời điểm, hai người có thể ở những “mùa” khác nhau trong cuộc đời — điều này tạo ra cả cơ hội bổ trợ lẫn thách thức trong mối quan hệ.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.