Âm Dương là gì? Vai trò của Âm Dương trong Tử Vi Đẩu Số — từ tổ hợp giới tính đến chiều thuận nghịch hành trên mệnh bàn.
Âm Dương (陰陽) là nền tảng nhị nguyên (binary) của toàn bộ triết học phương Đông, và là nguyên lý vận hành cốt lõi của Tử Vi Đẩu Số. Khái niệm này bắt nguồn từ quan sát tự nhiên: mặt hướng nắng của ngọn núi là Dương, mặt khuất nắng là Âm.
Theo Đạo Đức Kinh: “Đạo sinh Nhất, Nhất sinh Nhị, Nhị sinh Tam, Tam sinh vạn vật.” Trong đó, “Nhị” chính là Âm Dương — hai mặt đối lập nhưng bổ sung cho nhau, cùng tồn tại trong mọi sự vật hiện tượng.
| Dương (陽) | Âm (陰) |
|---|---|
| Mạnh mẽ, chủ động | Nhu hòa, thụ động |
| Nồng nhiệt, hướng ngoại | Nội liễm, hướng nội |
| Phát tán, mở rộng | Thu liễm, tập trung |
| Sáng, nóng, nhanh | Tối, lạnh, chậm |
| Cương, cứng | Nhu, mềm |
Âm Dương là khái niệm tương đối, không phải tuyệt đối. Không có gì là hoàn toàn Âm hay hoàn toàn Dương. Trong Dương có mầm Âm, trong Âm có mầm Dương — đó là ý nghĩa của biểu tượng Thái Cực đồ (hai con cá đen trắng, mỗi bên có chấm nhỏ của phía đối diện).
Trong Tử Vi Đẩu Số, mục tiêu luận giải không phải tìm “tốt” hay “xấu” tuyệt đối, mà là đánh giá mức độ cân bằng Âm Dương. Một lá số quá Dương (quá nhiều sao Dương, quá nhiều cung Dương) mang tính cách nóng nảy, bộc trực nhưng dễ gây xung đột. Một lá số quá Âm sẽ trầm lặng, sâu sắc nhưng có thể thiếu quyết đoán. Lá số cân bằng Âm Dương tạo nền tảng thuận lợi nhất cho sự phát triển.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Âm Dương trong Tử Vi: sự kết hợp giữa Âm Dương của năm sinh (dựa vào Thiên Can) và giới tính tạo ra 4 tổ hợp, trực tiếp ảnh hưởng đến chiều vận hành của lá số.
Âm Dương của năm sinh được xác định qua Thiên Can (Can) của năm đó:
Ví dụ: Năm 2026 là năm Bính Ngọ — Bính là Dương Can, nên người sinh năm 2026 thuộc nhóm Dương.
| Tổ hợp | Điều kiện | Chiều hành |
|---|---|---|
| Dương Nam (陽男) | Dương Can + Nam | Thuận hành |
| Âm Nữ (陰女) | Âm Can + Nữ | Thuận hành |
| Âm Nam (陰男) | Âm Can + Nam | Nghịch hành |
| Dương Nữ (陽女) | Dương Can + Nữ | Nghịch hành |
Quy tắc: Dương Nam và Âm Nữ đi thuận (thuận hành — 順行), Âm Nam và Dương Nữ đi nghịch (nghịch hành — 逆行). Tìm hiểu chi tiết về ảnh hưởng cụ thể tại Thuận Hành & Nghịch Hành.
Chiều thuận/nghịch ảnh hưởng đến thứ tự Đại hạn (vận trình 10 năm) và cách an một số sao. Đây không phải yếu tố “tốt xấu” — thuận hành không tốt hơn nghịch hành, mà tạo ra hai mô hình phát triển khác nhau.
Ngũ Hành (五行) — Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ — là hệ thống phân loại mở rộng từ Âm Dương. Mỗi Hành đều có tính Âm hoặc Dương:
Sự phân biệt Âm Dương trong Ngũ Hành giúp luận giải tinh tế hơn: cùng là hành Kim nhưng Dương Kim và Âm Kim biểu hiện rất khác nhau.
10 Thiên Can chia đều: 5 Dương Can và 5 Âm Can, xen kẽ nhau theo thứ tự. Mỗi cặp Can liên tiếp thuộc cùng hành nhưng khác tính Âm Dương. Tìm hiểu chi tiết tại Thập Thiên Can.
| Dương Can | Âm Can | Ngũ Hành |
|---|---|---|
| Giáp (甲) | Ất (乙) | Mộc |
| Bính (丙) | Đinh (丁) | Hỏa |
| Mậu (戊) | Kỷ (己) | Thổ |
| Canh (庚) | Tân (辛) | Kim |
| Nhâm (壬) | Quý (癸) | Thủy |
12 Địa Chi cũng chia thành 6 Dương Chi và 6 Âm Chi, xen kẽ nhau. Trên mệnh bàn Tử Vi, 12 ô vuông tương ứng 12 Địa Chi cố định, và tính Âm Dương của mỗi ô ảnh hưởng đến cách sao phát huy tác dụng. Tìm hiểu thêm tại Thập Nhị Địa Chi.
| Dương Chi | Âm Chi |
|---|---|
| Tý (子) | Sửu (丑) |
| Dần (寅) | Mão (卯) |
| Thìn (辰) | Tỵ (巳) |
| Ngọ (午) | Mùi (未) |
| Thân (申) | Dậu (酉) |
| Tuất (戌) | Hợi (亥) |
Mỗi chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số đều mang thuộc tính Âm hoặc Dương:
Khi phân tích lá số, việc đếm tỷ lệ sao Dương/Âm tại các cung trọng yếu (Mệnh, Thân, Tam Phương Tứ Chính) giúp đánh giá tổng quan khuynh hướng tính cách: thiên Dương hay thiên Âm.
Hiểu Âm Dương giúp bạn đọc lá số ở tầng sâu hơn:
Nắm vững Âm Dương là bước đầu tiên trước khi đi vào Ngũ Hành — hệ thống phân loại chi tiết hơn, và Hướng dẫn đọc lá số toàn diện.
Hỏi: Dương có tốt hơn Âm không? Đáp: Không. Dương và Âm là hai mặt bình đẳng, không có mặt nào tốt hơn. Dương mang tính chủ động, Âm mang tính bền bỉ — cả hai đều cần thiết. Trong Tử Vi, mục tiêu là đánh giá sự cân bằng, không phải so sánh hơn kém.
Hỏi: Nam giới thuộc Dương, nữ giới thuộc Âm — đúng không? Đáp: Đây là quan niệm phổ biến nhưng chưa đầy đủ. Trong Tử Vi Đẩu Số, Âm Dương của một người được xác định bởi Thiên Can năm sinh, không phải giới tính. Nam giới sinh năm Âm Can (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý) là Âm Nam, nữ giới sinh năm Dương Can (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) là Dương Nữ. Giới tính kết hợp với Âm Dương năm sinh tạo ra 4 tổ hợp ảnh hưởng đến chiều hành.
Hỏi: Âm Nam và Dương Nữ có bất lợi hơn vì đi nghịch hành? Đáp: Không. Nghịch hành không phải là “đi ngược” hay “gặp trở ngại”. Đó đơn giản là chiều vận hành khác — Đại hạn đi theo chiều ngược trên mệnh bàn. Nhiều người nghịch hành có cuộc đời rất thành công. Sự khác biệt nằm ở thứ tự trải nghiệm các giai đoạn, không phải chất lượng của giai đoạn đó.
Hỏi: Tại sao cần hiểu Âm Dương trước khi học Tử Vi? Đáp: Vì Âm Dương là nguyên lý nền tảng chi phối toàn bộ hệ thống: từ cách phân loại sao (Dương tinh, Âm tinh), cung (Dương cung, Âm cung), Thiên Can Địa Chi, đến chiều hành Đại hạn. Không hiểu Âm Dương, bạn sẽ chỉ “đọc” lá số trên bề mặt mà không nắm được logic vận hành bên trong.
Hỏi: Âm Dương trong Tử Vi có giống Âm Dương trong phong thủy không? Đáp: Nguyên lý gốc là một — đều xuất phát từ triết học Âm Dương của Kinh Dịch. Tuy nhiên, cách ứng dụng khác nhau. Trong phong thủy, Âm Dương áp dụng vào không gian (hướng nhà, bố trí nội thất). Trong Tử Vi, Âm Dương áp dụng vào thời gian (năm sinh, vận hạn) và các ngôi sao trên mệnh bàn.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.