Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay

Kho Kiến Thức Tử Vi

Từ điển thuật ngữ và nền tảng lý thuyết Tử Vi Đẩu Số — giải thích bằng tiếng Việt, kèm minh họa trực quan và ký tự Hán bổ trợ.

Thập Nhị Cung Vị
Thập nhị lĩnh vực cuộc sống trên mệnh bàn
Thập Nhị Cung vị
十二宮位
Thập nhị lĩnh vực cuộc sống: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Nữ, Phu Thê, Huynh Đệ.
Bản cung & Đối cung
本宮 · 對宮
Bản cung là cung đang xét. Đối cung là cung đối diện theo đường chéo (cách lục vị).
Mệnh Cung
命宮
Bản chất cốt lõi — tính cách bẩm sinh, cách tư duy và phản ứng trước cuộc đời.
Huynh Đệ Cung
兄弟宮
Quan hệ anh em, bạn bè thân thiết, đồng nghiệp ngang hàng — mạng lưới hỗ trợ tự nhiên.
Phu Thê Cung
夫妻宮
Quan niệm tình cảm, tiêu chuẩn chọn bạn đời, và mô hình quan hệ đôi lứa.
Tử Nữ Cung
子女宮
Cung Đào Hoa — sức thu hút, khả năng kết nối cảm xúc, duyên con cái và sáng tạo.
Tài Bạch Cung
財帛宮
Thái độ tài chính, phong cách kiếm tiền và chi tiêu, năng lực quản lý tài sản.
Tật Ách Cung
疾厄宮
Thể chất bẩm sinh, xu hướng sức khỏe — tín hiệu phòng ngừa, không phải chẩn đoán.
Thiên Di Cung
遷移宮
Hình ảnh bên ngoài, ấn tượng ban đầu, khả năng giao tế và duyên di chuyển.
Giao Hữu Cung
奴僕宮
Vòng tròn xã hội rộng — bạn bè, nhân viên, khách hàng, và ảnh hưởng cộng đồng.
Quan Lộc Cung
官祿宮
Phong cách sự nghiệp, thái độ làm việc, và môi trường nghề nghiệp phù hợp.
Điền Trạch Cung
田宅宮
Bất động sản, tài sản cố định, năng lực tích lũy dài hạn, và môi trường gia đình.
Phúc Đức Cung
福德宮
Đời sống nội tâm, mức hài lòng với cuộc đời — 'dung sai' tinh thần của đương số.
Phụ Mẫu Cung
父母宮
Nền tảng gia đình, giáo dục, di sản tinh thần — 'thổ nhưỡng' nuôi dưỡng con người.
Thập Tứ Chính Tinh
Nòng cốt mệnh bàn — mỗi sao mang đặc tính riêng
Tử Vi
紫微
Đế vương tinh — lãnh đạo, quyền uy, phẩm cách. Sao chủ đạo nhất trong thập tứ chính tinh.
Thiên Cơ
天機
Mưu sĩ — trí tuệ, nhạy bén, chiến lược. Sao của người có đầu óc phân tích.
Thái Dương
太陽
Quang minh — ánh sáng, bao dung, quảng đại. Đại diện cho nam giới và phụ thân.
Vũ Khúc
武曲
Tài tinh — tài chính, quyết đoán, cương nghị. Sao tài lộc chính trong Tử Vi.
Thiên Đồng
天同
Phúc tinh — an nhàn, hưởng thụ, lạc quan. Sao phúc lộc, thích sự bình yên.
Liêm Trinh
廉貞
Tù tinh — liêm chính, cứng cỏi, đa diện. Sao của pháp luật và nghệ thuật.
Thiên Phủ
天府
Kho tinh — tích trữ, ổn định, bảo thủ. Ngôi sao kho bạc của triều đình.
Thái Âm
太陰
Nguyệt tinh — điềm đạm, tài chính, bất động sản. Đại diện cho nữ giới và mẫu thân.
Tham Lang
貪狼
Dục vọng tinh — đa tài, đa nghệ, đa dục. Sao có tính hai mặt rõ rệt nhất.
Cự Môn
巨門
Ám tinh — khẩu tài, phân tích, thị phi. Sao của giao tiếp và tranh biện.
Thiên Tướng
天相
Ấn tinh — phò tá, chính trực, văn thư. Sao của người phò trợ lãnh đạo.
Thiên Lương
天梁
Ấm tinh — che chở, bác ái, y dược. Sao của thầy giáo và bác sĩ.
Thất Sát
七殺
Tướng tinh — dũng cảm, quyết đoán, khai phá. Luôn muốn tiến về phía trước.
Phá Quân
破軍
Hao tinh — phá cũ, xây mới, cách mạng. Sao của sự thay đổi triệt để.

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子