Huynh Đệ Cung phản ánh mối quan hệ với anh chị em, bạn bè thân thiết, đồng nghiệp ngang hàng và mạng lưới hỗ trợ tự nhiên.
Huynh Đệ Cung (兄弟宮) là cung thứ 2 trong 12 cung vị, đại diện cho mối quan hệ với anh chị em ruột, và mở rộng ra là bạn bè thân thiết, đồng nghiệp ngang hàng — những người cùng “tầng” với bạn trong xã hội.
Nếu Mệnh Cung là “bạn là ai”, thì Huynh Đệ Cung là “ai đi cùng bạn”. Cung này cho thấy bạn có được sự hỗ trợ từ “hàng ngang” hay phải tự mình chiến đấu.
| Nhóm sao | Đặc trưng | Biểu hiện |
|---|---|---|
| Tử Vi, Thiên Phủ | Anh em có thế lực | Có anh chị em thành đạt, hỗ trợ lẫn nhau |
| Thái Dương, Thái Âm | Tình cảm, gắn bó | Quan hệ anh em ấm áp, hay giúp đỡ nhau |
| Vũ Khúc, Liêm Trinh | Thực tế, rạch ròi | Quan hệ dựa trên lợi ích, ít chia sẻ cảm xúc |
| Thất Sát, Phá Quân | Xung đột, cạnh tranh | Anh em mạnh nhưng hay bất đồng, mỗi người một hướng |
| Thiên Cơ, Thiên Đồng | Nhẹ nhàng, hòa hợp | Anh em hòa thuận nhưng ít quyền lực |
Huynh Đệ đối cung với Giao Hữu (Nô Bộc), tạo thành tuyến cung “quan hệ ngang”:
Người có tuyến Huynh Đệ — Giao Hữu mạnh thường giỏi xây dựng mạng lưới, luôn có người hỗ trợ. Tuyến yếu thì phải tự lực cánh sinh nhiều hơn.
Khi đọc Huynh Đệ Cung, cần lưu ý:
Huynh Đệ Cung trong Đại hạn phản ánh mạng lưới quan hệ của giai đoạn đó, không phải anh em ruột. Đây là điểm thường bị nhầm lẫn.
Hỏi: Con một, không có anh chị em thì Huynh Đệ Cung có ý nghĩa gì? Đáp: Huynh Đệ lúc này chủ yếu phản ánh mạng lưới bạn bè thân thiết, anh chị em họ, và đồng nghiệp ngang hàng. Ý nghĩa “hàng ngang” vẫn phát huy đầy đủ.
Hỏi: Huynh Đệ xấu có nghĩa anh em sẽ gây hại? Đáp: Không nhất thiết. Sát tinh trong Huynh Đệ có thể biểu hiện nhiều cách: anh em ít liên lạc, tính cách khác biệt khó hòa hợp, hoặc đơn giản là bạn quen tự lập hơn là dựa vào mạng lưới. “Xấu” ở đây chỉ mô hình quan hệ, không phải phán xét đạo đức.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.