Trang Chủ Tin Tức Kiến Thức Giới Thiệu Tra Cứu Ngay
ThienCanDiaChi · KienThuc

Tam Hợp Cục & Lục Xung: Hệ Thống Liên Kết Địa Chi

Tam Hợp Cục và Lục Xung là gì? Bốn bộ ba tương trợ và sáu cặp xung đột trong hệ thống Địa Chi Tử Vi Đẩu Số.

Tam Hợp Cục & Lục Xung: Hệ Thống Liên Kết Địa Chi

1. Tam Hợp Cục là gì?

Tam Hợp Cục (三合局) là mối quan hệ tương trợ công khai (minh lý — 明理) giữa ba Địa Chi nằm cách đều nhau trên tinh bàn (cách nhau 4 vị trí). Bốn bộ ba Tam Hợp tạo thành bốn tam giác đều trên mệnh bàn, mỗi bộ ba hội lại thành một hành:

Tam HợpHóa CụcĐặc tính
Thân — Tý — ThìnThủy cụcTrí tuệ, linh hoạt, thích ứng
Hợi — Mão — MùiMộc cụcNhân hậu, phát triển, hướng lên
Dần — Ngọ — TuấtHỏa cụcNhiệt huyết, hành động, sáng tạo
Tỵ — Dậu — SửuKim cụcQuyết đoán, kiên định, chính xác

“Tam Hợp” nghĩa đen là “ba cái hợp lại” — ba cung vị này khi đồng thời có các sao quan trọng sẽ tăng cường năng lượng cho nhau. Đây là sự tương trợ diễn ra công khai, minh bạch — khác với Lục Hợp mang tính ngầm, ẩn bên dưới.

Mỗi bộ ba Tam Hợp gồm đúng một Chi từ mỗi nhóm: một Chi Sinh (Dần/Thân/Tỵ/Hợi), một Chi Vượng (Tý/Ngọ/Mão/Dậu), một Chi Mộ (Thìn/Tuất/Sửu/Mùi). Đây phản ánh chu kỳ hoàn chỉnh: khởi sinh → cực thịnh → tàng trữ.

2. Tam Hợp và Tam Phương Tứ Chính

Tam Hợp Cục là nền tảng lý thuyết của khái niệm Tam Phương Tứ Chính (三方四正) — một trong những công cụ phân tích quan trọng nhất trong Tử Vi Đẩu Số.

Tam Phương (三方) là gì?

Khi phân tích một cung vị (gọi là Bản cung), hai cung tạo thành bộ ba Tam Hợp với nó được gọi là Tam Phương hay Tam Hợp vị. Khoảng cách từ Bản cung đến mỗi cung Tam Phương luôn là 4 vị trí (thuận hoặc nghịch).

Tứ Chính (四正) là gì?

Cung đối diện Bản cung (cách 6 vị trí) gọi là Tứ Chính vị hay Đối cung. Cung này nằm trên đường chéo của tinh bàn.

Tổng hợp: Tam Phương Tứ Chính

Khi phân tích một cung, ta không chỉ nhìn vào sao tọa thủ tại cung đó (Bản cung), mà còn xem sao ở ba cung liên kết: hai cung Tam Phương + một cung Đối cung. Bốn cung này tạo thành hệ thống Tam Phương Tứ Chính — phản ánh toàn bộ năng lượng ảnh hưởng đến cung đang xét.

Ví dụ: Nếu Mệnh Cung ở cung Dần, thì:

  • Hai cung Tam Phương: NgọTuất (Dần-Ngọ-Tuất là bộ Tam Hợp Hỏa cục)
  • Cung Đối cung: Thân (cách Dần đúng 6 vị trí)

Sao ở Ngọ, Tuất và Thân đều hội chiếu với Mệnh — ảnh hưởng trực tiếp đến cách diễn giải Mệnh Cung. Xem chi tiết tại Tam Phương Tứ Chính.

3. Ý nghĩa Tam Hợp trong luận giải

Tương trợ và hội chiếu

Khi một sao “hội chiếu” (會照) từ Tam Phương Tứ Chính, năng lượng của sao đó ảnh hưởng đến Bản cung, dù không trực tiếp tọa thủ tại đó. Mức độ ảnh hưởng: sao tọa thủ tại Bản cung > sao ở Tam Phương > sao ở Đối cung — nhưng tất cả đều đáng kể.

Đánh giá sức mạnh tổng hợp

Một Mệnh Cung với chính tinh trung bình nhưng Tam Phương Tứ Chính có nhiều cát tinh (sao tốt) sẽ được đánh giá cao hơn Mệnh có chính tinh mạnh nhưng Tam Phương toàn hung tinh. Đây là lý do không thể chỉ nhìn vào một cung mà kết luận — phải nhìn cả hệ thống bốn cung liên kết.

Phân tích 12 cung chức năng

Nguyên lý Tam Phương Tứ Chính áp dụng cho tất cả 12 cung chức năng trên lá số, không chỉ Mệnh Cung. Khi xem Tài Bạch cung, ta cũng nhìn Tam Phương và Đối cung của Tài Bạch. Khi xem Phu Thê cung, cũng vậy. Mỗi cung đều có hệ thống bốn cung liên kết riêng.

Thuật ngữ thường gặp: sao hội (會) hoặc phù củng (扶拱) = sao ở Tam Phương; sao chiếu (照) hoặc xung (沖) = sao ở Đối cung. “Hội chiếu” = gộp cả hai. Khi đọc tài liệu Tử Vi thấy “sao X hội chiếu cung Y”, nghĩa là sao X nằm trong Tam Phương Tứ Chính của cung Y.

4. Lục Xung là gì?

Lục Xung (六冲) là sáu cặp Địa Chi đối lập nhau trên tinh bàn — hai Chi trong mỗi cặp nằm ở hai đầu đối diện (cách nhau đúng 6 vị trí). “Xung” (冲) mang nghĩa xung đột, va chạm — một mối quan hệ cần rất nhiều năng lượng để điều hòa.

Cặp XungVị trí trên bàn
Tý — NgọTrên - Dưới
Sửu — MùiDưới - Trên
Dần — ThânDưới trái - Trên phải
Mão — DậuTrái - Phải
Thìn — TuấtTrái - Phải
Tỵ — HợiTrên trái - Dưới phải

Mỗi cặp Lục Xung đối lập về Ngũ Hành hoặc cùng hành nhưng khác Âm Dương:

  • Tý (Thủy Dương) xung Ngọ (Hỏa Dương) — Thủy khắc Hỏa
  • Dần (Mộc Dương) xung Thân (Kim Dương) — Kim khắc Mộc
  • Mão (Mộc Âm) xung Dậu (Kim Âm) — Kim khắc Mộc
  • Thìn (Thổ Dương) xung Tuất (Thổ Dương) — cùng hành nhưng va chạm
  • Tỵ (Hỏa Âm) xung Hợi (Thủy Âm) — Thủy khắc Hỏa
  • Sửu (Thổ Âm) xung Mùi (Thổ Âm) — cùng hành nhưng va chạm

5. Ý nghĩa Xung trong luận giải

Đối cung = Tứ Chính vị

Trong hệ thống Tam Phương Tứ Chính, cung Đối cung chính là cung Lục Xung. Sao ở Đối cung “chiếu” vào Bản cung — mang năng lượng vừa bổ sung vừa đối lập. Đây là mối quan hệ phức tạp: không đơn thuần xấu, cũng không đơn thuần tốt.

Xung trong Đại hạn và Lưu niên

Khi Đại hạn hoặc Lưu niên “xung” với một cung trọng yếu (ví dụ Lưu niên Mệnh xung với Bản Mệnh Cung), giai đoạn đó thường mang tính kích hoạt mạnh — biến động, thay đổi, quyết định lớn. Xung không nhất thiết là xấu — nó tạo ra động lực thay đổi, và thay đổi có thể tích cực.

Đối lập nhưng bổ sung

Triết học Tử Vi nhìn Lục Xung không chỉ là xung đột mà còn là bổ sung: Tý (Thủy, trí tuệ) bổ sung cho Ngọ (Hỏa, hành động); Dần (Mộc, phát triển) bổ sung cho Thân (Kim, kỷ luật). Trong phân tích lá số, cung Đối cung cung cấp góc nhìn “từ phía bên kia” — một chiều thông tin mà Bản cung không có.

Một sai lầm phổ biến khi mới học Tử Vi là thấy “xung” thì nghĩ ngay là xấu. Thực tế, nhiều cách cục mạnh đòi hỏi sự có mặt của sao ở Đối cung (xung chiếu). Không có xung = không có động lực thay đổi = dễ trì trệ. Vấn đề là xung quá mức mới gây bất lợi.

6. So sánh Tam Hợp và Lục Xung

Tiêu chíTam HợpLục Xung
Bản chấtTương trợ, hợp lựcĐối lập, kích hoạt
Số lượng4 bộ ba (3 cung/bộ)6 cặp (2 cung/cặp)
Khoảng cách4 vị trí6 vị trí
Minh/ÁmMinh lý (công khai)Minh lý (công khai)
Ứng dụng chínhTam Phương Tứ ChínhĐối cung, xung hạn

Cả Tam Hợp và Lục Xung đều thuộc hệ thống quan hệ minh lý (công khai, hiển lộ). Một hệ thống khác — Địa Chi Lục Hợp — thuộc ám lý (ngầm, ẩn), bổ sung thêm một tầng phân tích.

7. FAQ: Hỏi đáp nhanh về Tam Hợp Cục và Lục Xung

Hỏi: Tam Hợp Cục trong Tử Vi có giống Tam Hợp trong Tứ Trụ (Bát Tự) không? Đáp: Nguyên lý gốc giống nhau — cùng bốn bộ ba: Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu. Tuy nhiên, cách ứng dụng khác: Tứ Trụ xem Tam Hợp giữa các trụ (năm, tháng, ngày, giờ); Tử Vi xem Tam Hợp giữa các cung vị trên tinh bàn. Trong Tử Vi, Tam Hợp là nền tảng của hệ thống Tam Phương Tứ Chính.

Hỏi: Khi Mệnh ở cung “xung” với nhiều sao xấu, có phải vận mệnh rất xấu? Đáp: Không nhất thiết. Thứ nhất, sao ở Đối cung (xung) chỉ “chiếu” vào Mệnh — ảnh hưởng yếu hơn sao tọa thủ trực tiếp. Thứ hai, “sao xấu” (hung tinh) trong Tử Vi không tuyệt đối xấu — ở đúng hoàn cảnh chúng có thể tích cực (ví dụ Thất Sát ở Quan Lộc tạo sự nghiệp mạnh mẽ). Cần phân tích tổng hợp toàn bộ Tam Phương Tứ Chính, không chỉ Đối cung.

Hỏi: Có cách nào nhớ nhanh bốn bộ Tam Hợp? Đáp: Cách nhớ theo nhóm: Tam Hợp Thủy bắt đầu bằng Thân (Kim sinh Thủy), Tam Hợp Mộc bắt đầu bằng Hợi (Thủy sinh Mộc), Tam Hợp Hỏa bắt đầu bằng Dần (Mộc sinh Hỏa), Tam Hợp Kim bắt đầu bằng Tỵ (Hỏa luyện Kim). Chi đầu tiên luôn thuộc nhóm Tứ Sinh, Chi giữa thuộc Tứ Vượng, Chi cuối thuộc Tứ Mộ. Trên tinh bàn, ba Chi tạo thành tam giác đều — dễ nhìn bằng mắt.

Hỏi: Lục Xung trong năm Lưu niên có ý nghĩa gì? Đáp: Khi Địa Chi của năm đang xét xung với Địa Chi cung Mệnh Bản Mệnh Bàn, năm đó thường mang tính kích hoạt: thay đổi công việc, chuyển nơi ở, quyết định lớn. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào sao đồng hành. Xung với Đại hạn hiện tại cũng tương tự nhưng ở quy mô lớn hơn.

Hỏi: Xung và Hình khác nhau thế nào? Đáp: Xung (冲) là quan hệ giữa hai cung đối diện — mang tính va chạm trực tiếp, mạnh mẽ. Hình (刑) là quan hệ phức tạp hơn giữa ba hoặc bốn Chi — mang tính áp lực kéo dài, khó điều hòa. Trong Tử Vi Đẩu Số, Lục Xung được ứng dụng chủ yếu qua hệ thống Đối cung; còn Hình ít được dùng trực tiếp bằng Tứ Trụ, nhưng một số phái vẫn tham khảo.

Nguyên văn (中文)

「知命者不怨天,知己者不怨人。」

Bản dịch (Tiếng Việt)

Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.
Tuân Tử · 荀子