Bảng Tứ Hóa theo 10 Thiên Can — tra cứu Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ theo Can nào. Ứng dụng Sinh Niên, Đại Hạn, Lưu Niên Tứ Hóa.
Trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số, Tứ Hóa Tinh (Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ) không tồn tại cố định — chúng được khởi phát bởi Thiên Can. Mỗi Thiên Can trong Thập Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) sẽ khởi một bộ bốn Hóa khác nhau, rơi vào bốn ngôi sao khác nhau.
Hệ thống Tứ Hóa theo Thiên Can được ghi chép trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (陈希夷 — Trần Hi Di), là một trong những quy tắc cốt lõi nhất của Tử Vi. Đây không phải quy ước tùy ý — mà là hệ thống có logic nội tại dựa trên mối quan hệ Ngũ Hành giữa Thiên Can và các tinh diệu.
Có nhiều phái Tử Vi sử dụng bảng Tứ Hóa hơi khác nhau — đặc biệt ở một số vị trí Hóa Khoa. Bảng dưới đây theo hệ thống phổ biến nhất (phái Trung Châu), cũng là hệ thống được thư viện iztro sử dụng trong engine tính toán. Khi tra cứu, hãy đảm bảo bạn biết mình đang dùng phái nào.
Dưới đây là bảng tra cứu hoàn chỉnh 10 Thiên Can với bộ Tứ Hóa tương ứng:
| Thiên Can | Hóa Lộc | Hóa Quyền | Hóa Khoa | Hóa Kỵ |
|---|---|---|---|---|
| Giáp (甲) | Liêm Trinh | Phá Quân | Vũ Khúc | Thái Dương |
| Ất (乙) | Thiên Cơ | Thiên Lương | Tử Vi | Thái Âm |
| Bính (丙) | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Văn Xương | Liêm Trinh |
| Đinh (丁) | Thái Âm | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Cự Môn |
| Mậu (戊) | Tham Lang | Thái Âm | Hữu Bật | Thiên Cơ |
| Kỷ (己) | Vũ Khúc | Tham Lang | Thiên Lương | Văn Khúc |
| Canh (庚) | Thái Dương | Vũ Khúc | Thái Âm | Thiên Đồng |
| Tân (辛) | Cự Môn | Thái Dương | Văn Khúc | Văn Xương |
| Nhâm (壬) | Thiên Lương | Tử Vi | Tả Phụ | Vũ Khúc |
| Quý (癸) | Phá Quân | Cự Môn | Thái Âm | Tham Lang |
Ví dụ: Thiên Can Giáp khởi Tứ Hóa — Liêm Trinh nhận Hóa Lộc, Phá Quân nhận Hóa Quyền, Vũ Khúc nhận Hóa Khoa, Thái Dương nhận Hóa Kỵ. Bốn ngôi sao này ở đâu trên lá số thì cung đó nhận ảnh hưởng của Hóa tương ứng.
Quan sát bảng, ta thấy một số quy luật thú vị:
Bảng Tứ Hóa trên được ứng dụng tại ba lớp vận hạn khác nhau, mỗi lớp phản ánh một phạm vi thời gian:
Dùng Thiên Can của năm sinh để tra bảng. Đây là bộ Tứ Hóa cố định, ảnh hưởng suốt đời, phản ánh xu hướng bẩm sinh của đương số.
Ví dụ: Sinh năm Giáp (1984, 1994, 2004…) thì Sinh Niên Tứ Hóa là: Liêm Trinh Hóa Lộc, Phá Quân Hóa Quyền, Vũ Khúc Hóa Khoa, Thái Dương Hóa Kỵ. Bốn sao này ở cung nào trên lá số thì cung đó mang ảnh hưởng Hóa tương ứng suốt đời.
Giải đọc nhanh: Hóa Lộc cho biết nguồn vui vẻ bẩm sinh (Liêm Trinh Hóa Lộc = vui khi chính trực, khi theo đuổi lý tưởng). Hóa Kỵ cho biết chấp niệm cả đời (Thái Dương Hóa Kỵ = quan tâm sâu sắc về hình ảnh bản thân, danh dự, quan hệ với cha hoặc nam giới).
Dùng Thiên Can của cung Đại hạn đang đi để tra bảng. Mỗi Đại hạn kéo dài 10 năm, và Tứ Hóa Đại hạn phản ánh chủ đề chính của giai đoạn đó.
Ví dụ: Đại hạn hiện tại ở cung mang Thiên Can Bính → Thiên Đồng Hóa Lộc, Thiên Cơ Hóa Quyền, Văn Xương Hóa Khoa, Liêm Trinh Hóa Kỵ. Bốn sao này ở cung nào thì giai đoạn 10 năm đó cung đó được “kích hoạt” thêm một lớp ảnh hưởng.
Dùng Thiên Can của năm hiện tại để tra bảng. Lưu Niên Tứ Hóa phản ánh ảnh hưởng ngắn hạn trong năm đó.
Ví dụ: Năm 2026 là năm Bính Ngọ → Thiên Can Bính → Thiên Đồng Hóa Lộc, Thiên Cơ Hóa Quyền, Văn Xương Hóa Khoa, Liêm Trinh Hóa Kỵ. Tất cả mọi người đều có cùng Lưu Niên Tứ Hóa trong cùng một năm — nhưng vì vị trí sao trên mỗi lá số khác nhau, nên ảnh hưởng lên mỗi người hoàn toàn khác.
Ba lớp Tứ Hóa chồng lên nhau — tại bất kỳ thời điểm nào, mỗi cung trên lá số có thể đang chịu ảnh hưởng đồng thời của Sinh Niên, Đại Hạn, và Lưu Niên Tứ Hóa. Khi nhiều lớp Hóa cùng rơi vào một cung, năng lượng tại cung đó được khuếch đại đáng kể — đây là kỹ thuật “tam bàn trùng điệp” trong luận giải nâng cao.
Sinh Niên Tứ Hóa:
Xác định đúng Thiên Can: Thiên Can năm sinh dựa trên lịch âm, không phải dương lịch. Người sinh đầu tháng Giêng dương lịch có thể vẫn thuộc Thiên Can năm trước. Luôn kiểm tra ngày chuyển năm âm lịch (thường trong khoảng cuối tháng 1 đến giữa tháng 2 dương lịch).
Vị trí sao trên lá số: Bảng Tứ Hóa chỉ cho biết sao nào nhận Hóa nào — để biết Hóa rơi vào cung nào, phải lập lá số trước, xác định vị trí sao, rồi mới áp dụng Tứ Hóa. Công cụ Lập Lá Số sẽ tự động tính toán toàn bộ quá trình này.
Không phải mọi sao đều nhận Tứ Hóa: Một số chính tinh và phần lớn phụ tinh không xuất hiện trong bảng Tứ Hóa. Điều này không có nghĩa chúng kém quan trọng — chỉ có nghĩa chúng không bị biến đổi bởi Thiên Can.
Hỏi: Tại sao mỗi Thiên Can khởi Tứ Hóa khác nhau? Đáp: Mỗi Thiên Can mang một thuộc tính Ngũ Hành và năng lượng riêng. Khi Thiên Can “kích hoạt” Tứ Hóa, nó chọn các sao có mối tương quan Ngũ Hành phù hợp. Hệ thống này được đúc kết từ hàng nghìn năm quan sát và hệ thống hóa bởi các bậc tiền bối Tử Vi. Xem thêm Thập Thiên Can để hiểu thuộc tính từng Can.
Hỏi: Sinh Niên Tứ Hóa và Lưu Niên Tứ Hóa mâu thuẫn nhau thì sao? Đáp: Không hề mâu thuẫn — chúng hoạt động ở hai lớp khác nhau. Sinh Niên phản ánh xu hướng cả đời (nền tảng), Lưu Niên phản ánh ảnh hưởng năm đó (biến động ngắn hạn). Giống như thời tiết và khí hậu: khí hậu nhiệt đới (Sinh Niên) không mâu thuẫn với một ngày mưa bất ngờ (Lưu Niên). Phân tích cần xem cả hai lớp chồng lên nhau.
Hỏi: Cung nhận cả Hóa Lộc và Hóa Kỵ từ hai lớp khác nhau — nghĩa là gì? Đáp: Đây là tình huống khá phổ biến. Cung đó trở thành trọng tâm đặc biệt: vừa có nguồn vui (Lộc) vừa có chấp niệm (Kỵ) — năng lượng cao nhưng phức tạp. Luận giải cần xem xét Lộc và Kỵ đến từ lớp nào: nếu Sinh Niên Lộc + Lưu Niên Kỵ, nghĩa là nền tảng vui nhưng năm đó gặp áp lực. Xem thêm Tứ Hóa Tinh về tổ hợp Lộc + Kỵ.
Hỏi: Có phái Tử Vi nào dùng bảng Tứ Hóa khác không? Đáp: Có. Phái Trung Châu, phái Bắc, và phái Nam có một số khác biệt nhỏ — đặc biệt ở vị trí Hóa Khoa của một số Thiên Can. Bảng trong bài này theo phái Trung Châu (phổ biến nhất). Khi đọc sách hoặc dùng phần mềm khác, hãy kiểm tra xem hệ thống đó dùng bảng Tứ Hóa của phái nào.
Hỏi: Làm sao nhớ bảng Tứ Hóa? Đáp: Không cần học thuộc lòng — tra bảng là cách làm tiêu chuẩn, ngay cả các chuyên gia lâu năm cũng tra khi cần. Nếu muốn nhớ, có thể bắt đầu bằng cách học thuộc Thiên Can năm sinh của mình và người thân, sau đó mở rộng dần. Sử dụng công cụ Lập Lá Số để hệ thống tự động tra cứu cũng là phương pháp hiệu quả.
Nguyên văn (中文)
「知命者不怨天,知己者不怨人。」
Bản dịch (Tiếng Việt)
Người hiểu mệnh không oán trời, người hiểu mình không oán người.